Bỏ qua, tới nội dung
Quay lại

Cách thu đủ mẫu khảo sát nhanh mà không làm hỏng dữ liệu

Cập nhật:

Thu mẫu chậm thường không phải do thiếu người, mà do bắt đầu muộn, chỉ dùng một kênh, và không tính trước số phiếu sẽ bị loại. Bài này đi theo thứ tự bạn cần làm: tính số phiếu thô cần thu, lập lịch ngược từ ngày phải chạy số liệu, chọn kênh theo tốc độ và rủi ro, rồi kiểm tra chất lượng ngay trong lúc thu để không phát hiện vấn đề khi đã quá muộn. Nếu bạn chưa có phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu, đọc trước bài cách thu mẫu khảo sát khoá luận và cỡ mẫu bao nhiêu là đủ.

Bước 1: Tính số phiếu thô, không phải số phiếu hợp lệ

Cỡ mẫu trong chương 3 là số phiếu hợp lệ. Số phiếu bạn phải thu nhiều hơn, vì một phần sẽ bị loại ở câu gạn lọc, câu kiểm tra chú ý, trả lời rập khuôn hay trùng lặp. Công thức:

Số phiếu thô cần thu = Số phiếu hợp lệ cần có / (1 − tỉ lệ loại dự kiến)

Tỉ lệ loại dự kiến lấy từ đợt chạy thử của bạn. Nếu chưa có, dùng 15% đến 20% cho kênh mạng lưới cá nhân, và cao hơn cho kênh nhóm điền form chéo (lý do ở phần dưới).

Cần hợp lệLoại 10%Loại 20%Loại 30%
200223250286
300334375429
400445500572

Các số đã làm tròn lên. Ví dụ 300 / 0,7 = 428,6, làm tròn thành 429.

Bước 2: Lập lịch ngược từ ngày phải chạy số liệu

Lấy ngày bạn phải bắt đầu phân tích chương 4, lùi lại:

MốcThời lượng gợi ýViệc cần xong
Làm sạch dữ liệu2 đến 3 ngàyLọc phiếu, mã hoá, nhập SPSS
Thu mẫu chính thức2 đến 3 tuầnĐạt số phiếu thô
Sửa phiếu sau chạy thử2 đến 3 ngàyPhiếu cuối được giảng viên duyệt
Chạy thử (pilot)3 đến 5 ngày20 đến 30 phiếu, đo thời gian, tỉ lệ loại

Với hạn chạy số liệu là ngày 30, bạn cần phát phiếu thử chậm nhất khoảng ngày 1 đến ngày 3 của tháng đó. Chia số phiếu thô cho số ngày thu để có chỉ tiêu mỗi ngày: 375 phiếu trong 18 ngày là khoảng 21 phiếu mỗi ngày. Ghi chỉ tiêu này vào một bảng theo dõi và nhìn mỗi tối. Ba ngày liên tiếp dưới chỉ tiêu là tín hiệu phải mở thêm kênh, không phải chờ thêm.

Lượng phản hồi từ một lần đăng thường dồn vào một đến hai ngày đầu rồi giảm nhanh. Lên kế hoạch nhiều đợt đăng nhỏ trên nhiều kênh, cách nhau vài ngày, thay vì một lần đăng lớn.

Bước 3: Chọn kênh theo tốc độ, độ phù hợp và rủi ro

KênhTốc độĐúng đối tượngRủi ro chính
Mạng lưới cá nhân (bạn bè, người thân)Nhanh trong vài ngày đầu, rồi cạnTuỳ đề tàiMẫu đồng nhất, cùng tuổi, cùng trường
Nhóm lớp, câu lạc bộ, nhóm khoaNhanh nếu đối tượng là sinh viênCao nếu đối tượng là sinh viênMẫu chỉ đại diện cho một trường, một ngành
Giới thiệu dây chuyền (nhờ người trả lời chuyển tiếp)Trung bìnhKhá, nếu đề tài là nhóm đặc thùNgười cùng nhóm quen biết giống nhau
Nhóm cộng đồng theo chủ đề (hội nhóm review đồ ăn, nhóm phụ huynh...)Trung bìnhCaoCần xin phép quản trị viên, dễ bị xoá bài
Phát trực tiếp có mã QR (căng tin, cửa hàng, sự kiện)Chậm nhưng đềuCaoTốn công, cần xin phép địa điểm
Nhóm điền form chéoRất nhanhThấp, trừ khi đối tượng là sinh viên nói chungTrả lời đối phó, sai đối tượng
Panel trả phíNhanhCao nếu panel lọc được theo đặc điểmChi phí, phải kiểm tra chất lượng

Cách nhanh nhất thường là kết hợp: mạng lưới cá nhân và nhóm lớp trong tuần đầu, nhóm cộng đồng và giới thiệu dây chuyền trong tuần hai, panel hoặc phát trực tiếp để bù phần thiếu. Ghi lại kênh của từng phiếu (đặt link riêng cho mỗi kênh, hoặc thêm một câu "Anh/chị biết đến khảo sát này qua đâu?") để báo cáo trong chương 3 và kiểm tra xem kết quả có khác nhau giữa các kênh không.

Viết bài đăng sao cho người ta bấm vào

  • Câu đầu nói đối tượng: "Bạn đã từng đặt đồ ăn qua app trong 3 tháng gần đây?" Người đúng đối tượng tự nhận ra mình.
  • Nói thời gian thật: "mất khoảng 6 phút".
  • Nói bạn là ai và để làm gì: "mình là sinh viên năm cuối, khảo sát cho khoá luận".
  • Nếu có quà, nói rõ quà gì, trao thế nào, khi nào.
  • Một link duy nhất, rút gọn nếu dài.

Điền form chéo: nhanh, nhưng phải biết giá phải trả

Các nhóm "khảo sát chéo" trên Facebook vận hành theo nguyên tắc có qua có lại: bạn điền phiếu của người khác, họ điền phiếu của bạn. Đây là kênh nhanh nhất mà miễn phí, và nhiều sinh viên đã dùng. Vấn đề nằm ở chỗ người trả lời không đến vì quan tâm chủ đề mà vì muốn trả "nợ" càng nhanh càng tốt.

Ưu điểm:

  • Có thể đạt vài chục đến hàng trăm phiếu trong vài ngày.
  • Phù hợp nếu tổng thể nghiên cứu là sinh viên nói chung.

Rủi ro với dữ liệu:

  • Sai đối tượng. Người điền chéo biết câu gạn lọc dẫn đến đâu và có động cơ chọn "Có" để được tính. Câu gạn lọc dạng Có/Không dễ bị vượt qua.
  • Trả lời cẩu thả. Một người có thể điền hàng chục phiếu mỗi ngày. Ward và Meade (2023) tổng hợp rằng trả lời cẩu thả tăng khi người trả lời ít động lực và khảo sát không có hệ quả gì với họ, đúng với bối cảnh điền chéo.
  • Mẫu lệch. Phần lớn thành viên là sinh viên khối kinh tế đang làm khoá luận, cùng độ tuổi, cùng mối quan tâm.
  • Khó viết vào chương 3. "Mẫu thu từ nhóm trao đổi khảo sát" là một câu hội đồng sẽ hỏi tiếp.

Nếu vẫn dùng, giảm thiệt hại bằng cách:

  1. Dùng link riêng cho kênh này để tách và so sánh được dữ liệu.
  2. Thay câu gạn lọc Có/Không bằng câu hỏi hành vi có nhiều lựa chọn, ví dụ "Lần gần nhất bạn đặt đồ ăn qua app là khi nào?" với các mốc thời gian. Người không đúng đối tượng khó đoán đáp án "đúng".
  3. Có ít nhất một câu kiểm tra chú ý và một cặp câu ngược chiều.
  4. Đặt giới hạn: kênh này không chiếm quá một phần nhỏ trong mẫu cuối cùng, và báo cáo tỉ lệ đó.
  5. Chỉ điền phiếu của người khác một cách nghiêm túc. Dữ liệu của họ cũng là khoá luận của một người.

Một điều không phải là "rủi ro" mà là vi phạm: dùng công cụ điền form tự động hoặc tự điền nhiều phiếu. Đó là bịa dữ liệu. Phiếu sinh ra theo cách này có dấu vết dễ nhận (dấu thời gian đều đặn, phân phối đáp án bất thường, tương quan quá đẹp), và hậu quả có thể là bị huỷ kết quả khoá luận.

Quà tặng: có hiệu quả, nhưng thiết kế cho đúng

Tổng quan của Singer và Ye (2013) cho thấy khuyến khích bằng tiền hoặc quà làm tăng tỉ lệ trả lời, trong đó quà trao trước không điều kiện thường hiệu quả hơn quà hứa trao sau khi hoàn thành. Với khảo sát trực tuyến, phân tích tổng hợp của Göritz (2006) cho thấy khuyến khích vật chất làm tăng cả tỉ lệ bắt đầu lẫn tỉ lệ hoàn thành, ở mức khiêm tốn. Với sinh viên làm khoá luận, những hình thức khả thi:

  • Bốc thăm vài thẻ điện thoại hoặc voucher cho người hoàn thành. Chi phí thấp, nhưng cần thu email hoặc số điện thoại: thu ở một biểu mẫu riêng, không nối với câu trả lời, để giữ cam kết ẩn danh.
  • Quà nhỏ cho mọi người hoàn thành khi phát trực tiếp (kẹo, bút). Hiệu quả với kênh mã QR tại chỗ.
  • Thưởng trên nền tảng panel: người trả lời nhận điểm hoặc tiền từ nền tảng.

Quà lớn quá so với công sức sẽ thu hút người chỉ vì quà và tăng động cơ vượt câu gạn lọc. Một khoản nhỏ, rõ ràng, trao đúng hẹn thường là đủ.

Panel trả phí: khi nào đáng dùng

Panel là nền tảng có sẵn một nhóm người đăng ký làm khảo sát để nhận thưởng. Ưu điểm là tốc độ và khả năng nhắm đối tượng theo tuổi, khu vực, nghề nghiệp, điều mà mạng lưới cá nhân không làm được. Nhược điểm là chi phí, và chất lượng khác nhau đáng kể giữa các nền tảng: Douglas, Ewell và Brauer (2023) so sánh nhiều nguồn người trả lời trực tuyến và thấy tỉ lệ vượt câu kiểm tra chú ý, tỉ lệ trả lời có nghĩa chênh lệch rõ giữa các nền tảng. Vì vậy, dù dùng panel nào, vẫn giữ nguyên câu kiểm tra chú ý và tiêu chí lọc như với kênh miễn phí.

Panel đáng dùng khi: đối tượng khó tiếp cận qua mạng lưới cá nhân (người đi làm, một ngành nghề cụ thể, một tỉnh cụ thể), bạn đã dùng hết kênh miễn phí nhưng vẫn thiếu phiếu, hoặc cần cân bằng hạn ngạch. Khi chọn, hỏi ba câu: có lọc được theo đặc điểm bạn cần không, có trả tiền cho phiếu không đạt chất lượng không, và có thông tin gì để bạn mô tả nguồn mẫu trong chương 3.

Một lựa chọn là Genius Data (link giới thiệu), nơi người nghiên cứu tự đặt mức thưởng cho mỗi câu hỏi và chỉ trả tiền cho phiếu được duyệt.

Kiểm tra chất lượng ngay trong lúc thu

Đừng đợi đủ mẫu mới mở dữ liệu ra xem. Mỗi hai đến ba ngày, tải dữ liệu về và kiểm tra nhanh:

Kiểm traCách làm nhanhDấu hiệu đáng lo
Câu kiểm tra chú ýLọc cột câu kiểm tra, đếm số trả lời saiTỉ lệ sai ở một kênh cao hơn hẳn kênh khác
Trả lời rập khuônTính độ lệch chuẩn theo hàng cho các câu Likert; bằng 0 là chọn một mức cho mọi câuNhiều dòng có độ lệch chuẩn bằng 0
Cặp câu ngược chiềuSo sánh câu thuận và câu đảoĐồng ý mạnh cả hai câu trái nghĩa
Dấu thời gianSắp xếp theo thời gian gửiChuỗi phiếu gửi cách nhau vài giây với đáp án gần giống
Phân bố đặc điểm mẫuĐếm theo giới tính, tuổi, nghềLệch xa so với hạn ngạch hoặc tổng thể

Curran (2016) và Meade và Craig (2012) mô tả các chỉ số này chi tiết hơn. Quy tắc quan trọng nhất: định tiêu chí loại phiếu trước khi xem kết quả phân tích, và áp dụng như nhau cho mọi kênh. Hướng dẫn từng tiêu chí có trong bài cách lọc phiếu khảo sát không hợp lệ.

Nếu một kênh có tỉ lệ loại cao bất thường, dừng kênh đó sớm và chuyển nguồn lực sang kênh khác, thay vì tiếp tục thu rồi loại.

Ghi vào chương 3 thế nào

Hội đồng chấp nhận chọn mẫu thuận tiện nếu bạn mô tả trung thực. Chọn mẫu thuận tiện là chọn những người dễ tiếp cận và sẵn lòng tham gia (Etikan và cộng sự, 2016), nên kết quả không suy rộng thống kê ra toàn tổng thể được. Một đoạn mẫu:

Dữ liệu được thu thập từ ngày [ngày bắt đầu] đến [ngày kết thúc] bằng bảng hỏi trực tuyến, theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp giới thiệu dây chuyền. Đường liên kết được chia sẻ qua mạng lưới cá nhân của tác giả, các nhóm sinh viên và hai nhóm cộng đồng về ẩm thực (đã được quản trị viên cho phép). Tổng cộng thu về 402 phiếu; 38 phiếu bị loại ở câu gạn lọc, 29 phiếu trả lời sai câu kiểm tra chú ý và 12 phiếu chọn cùng một mức cho mọi phát biểu, còn lại 323 phiếu hợp lệ.

Lỗi thường gặp

  • Bắt đầu thu khi phiếu chưa chạy thử. Phát hiện lỗi ở phiếu thứ 150 nghĩa là 150 phiếu phải bỏ hoặc phải giải thích.
  • Chỉ thu đúng bằng cỡ mẫu tối thiểu. Sau khi lọc sẽ thiếu. Luôn tính số phiếu thô.
  • Dồn hết vào một kênh. Kênh cạn là tiến độ dừng hẳn, và mẫu lệch theo kênh đó.
  • Thu email để bốc thăm ngay trong phiếu chính. Phiếu không còn ẩn danh.
  • Sửa câu hỏi giữa đợt thu. Dữ liệu trước và sau không còn đo cùng một thứ.
  • Không ghi nguồn của từng phiếu. Không so sánh được chất lượng giữa các kênh.

Câu hỏi thường gặp

Thu 300 phiếu mất bao lâu?

Phụ thuộc đối tượng và số kênh. Với đối tượng là sinh viên và ba kênh trở lên, hai đến ba tuần là mức thường thấy. Với người đi làm hoặc đối tượng hẹp, cần lâu hơn hoặc cần panel.

Điền form chéo có bị coi là gian lận không?

Bản thân việc trao đổi khảo sát không phải gian lận nếu mỗi người tự trả lời thật. Gian lận là tự điền nhiều phiếu, dùng công cụ tự động, hoặc nhờ người khác điền thay mà không đúng đối tượng. Dù không gian lận, bạn vẫn phải lọc phiếu và mô tả kênh này trong chương 3.

Có nên trả tiền cho người trả lời không?

Một khoản nhỏ thường giúp tăng tỉ lệ hoàn thành. Giữ mức thưởng vừa phải, trao minh bạch, và tách thông tin nhận thưởng khỏi câu trả lời.

Không đủ mẫu đến hạn thì làm sao?

Báo giảng viên sớm. Các lựa chọn hợp lệ: kéo dài thời gian thu, mở thêm kênh, hoặc phân tích với số phiếu hiện có và nêu rõ hạn chế về power trong bài. Không có lựa chọn nào bao gồm việc thêm phiếu không có thật.

Có cần loại hết phiếu từ nhóm điền chéo không?

Không. Áp dụng cùng tiêu chí lọc như mọi kênh. Phiếu đạt tiêu chí thì giữ, và báo cáo tỉ lệ phiếu đến từ mỗi kênh.

Chưa có bảng hỏi thì bắt đầu từ đâu?

Tính cỡ mẫu tối thiểu bằng máy tính cỡ mẫu, rồi ghép bảng hỏi từ thang đo gốc trong Bộ khảo sát hoặc chọn một trong các mẫu bảng hỏi theo đề tài. Bài cách tạo phiếu khảo sát bằng Google Forms chỉ cách đưa bảng hỏi lên form để dữ liệu xuất ra dùng được ngay.

Tài liệu tham khảo

  • Curran, P. G. (2016). Methods for the detection of carelessly invalid responses in survey data. Journal of Experimental Social Psychology, 66, 4–19. https://doi.org/10.1016/j.jesp.2015.07.006
  • Douglas, B. D., Ewell, P. J., & Brauer, M. (2023). Data quality in online human-subjects research: Comparisons between MTurk, Prolific, CloudResearch, Qualtrics, and SONA. PLOS ONE, 18(3), Article e0279720. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0279720
  • Etikan, I., Musa, S. A., & Alkassim, R. S. (2016). Comparison of convenience sampling and purposive sampling. American Journal of Theoretical and Applied Statistics, 5(1), 1–4. https://doi.org/10.11648/j.ajtas.20160501.11
  • Göritz, A. S. (2006). Incentives in web studies: Methodological issues and a review. International Journal of Internet Science, 1(1), 58–70.
  • Meade, A. W., & Craig, S. B. (2012). Identifying careless responses in survey data. Psychological Methods, 17(3), 437–455. https://doi.org/10.1037/a0028085
  • Singer, E., & Ye, C. (2013). The use and effects of incentives in surveys. The Annals of the American Academy of Political and Social Science, 645(1), 112–141. https://doi.org/10.1177/0002716212458082
  • Ward, M. K., & Meade, A. W. (2023). Dealing with careless responding in survey data: Prevention, identification, and recommended best practices. Annual Review of Psychology, 74, 577–596. https://doi.org/10.1146/annurev-psych-040422-045007