Bỏ qua, tới nội dung

Giá hàng hoá thế giới

Giá khí LNG (Nhật Bản) theo tháng 1977–2026: số liệu, CSV

Giá khí thiên nhiên hoá lỏng LNG nhập khẩu vào Nhật Bản (USD/triệu BTU) · Liquefied natural gas, Japan · Mã: PINK_LIQUEFIED_NATURAL_GAS_JAPAN · Nguồn: World Bank, Commodity Price Data (The Pink Sheet)

Tháng 09/2026
14,25 USD/triệu BTU
Giai đoạn
01/1977–09/2026
Số tháng có dữ liệu
597
Nguồn cập nhật
2026-10-02
Tải CSV (597 tháng)Dữ liệu bảng cho Stata, R, EViews

Chỉ số này đo gì?

Giá LNG nhập khẩu bình quân của Nhật Bản, bình quân tháng – giá tham chiếu cho thị trường LNG châu Á. Việt Nam bắt đầu nhập khẩu LNG từ năm 2023 cho các nhà máy điện khí.

Đơn vị:USD/triệu BTU (giá danh nghĩa).

Khoá luận, luận văn dùng chỉ số này thế nào?

Biểu đồ giá khí LNG (Nhật Bản) 1977–2026

Giá khí thiên nhiên hoá lỏng LNG nhập khẩu vào Nhật Bản (USD/triệu BTU), thị trường thế giới, 1977–2026, đơn vị USD/triệu BTU051015202519801990200020102020 09/2026: 14,25 USD/triệu BTU
Đơn vị: USD/triệu BTU. Nguồn: World Bank, Commodity Price Data (The Pink Sheet) (PINK_LIQUEFIED_NATURAL_GAS_JAPAN).

Giá khí LNG (Nhật Bản) 24 tháng gần nhất

ThángGiá (USD/triệu BTU)So với tháng trước
09/202614,25-6,7%
08/202615,27+10,3%
07/202613,85+17,5%
06/202611,79-8,5%
05/202612,88-17,7%
04/202615,65+37,0%
03/202611,42+0,9%
02/202611,32-1,5%
01/202611,49+1,5%
12/202511,32+1,5%
11/202511,15+0,5%
10/202511,10-3,2%
09/202511,47-2,7%
08/202511,79-1,0%
07/202511,91-2,1%
06/202512,17-1,2%
05/202512,32-2,8%
04/202512,68+1,0%
03/202512,55-1,8%
02/202512,78-3,1%
01/202513,19+4,4%
12/202412,64-1,4%
11/202412,82+2,2%
10/202412,54-3,3%

Giá khí LNG (Nhật Bản) bình quân theo năm

NămBình quân (USD/triệu BTU)So với năm trướcSố tháng
202613,10+8,9%9
202512,04-6,3%12
202412,84-10,7%12
202314,39-21,9%12
202218,43+71,2%12
202110,76+29,5%12
20208,31-21,3%12
201910,57-1,0%12
201810,67+24,0%12
20178,61+16,7%12
20167,37-32,6%12
201510,94-31,8%12
201416,04+0,5%12
201315,96-3,6%12
201216,55+12,9%12
201114,66+35,1%12
201010,85+21,4%12
20098,94-28,7%12
200812,53+63,0%12
20077,68+8,6%12
20067,07+18,1%12
20055,99+16,8%12
20045,13+8,4%12
20034,73+10,5%12
20024,28-7,6%12
20014,63-1,7%12
20004,71+50,2%12
19993,14+3,9%12
19983,02-22,8%12
19973,91+6,6%12
19963,67+6,3%12
19953,45+8,5%12
19943,18-9,3%12
19933,51-2,5%12
19923,60-9,9%12
19913,99+9,6%12
19903,64+11,0%12
19893,28-1,8%12
19883,34-0,3%12
19873,35-18,3%12
19864,10-21,6%12
19855,23-0,2%12
19845,24-5,6%12
19835,55-8,3%12
19826,05+0,3%12
19816,03+5,8%12
19805,70+54,5%12
19793,69+21,4%12
19783,04+9,7%12
19772,7712

Bình quân năm do Góc Nghiên Cứu tính bằng trung bình cộng các tháng có số liệu (năm chưa đủ 12 tháng được ghi rõ số tháng). File CSV chứa toàn bộ 597 tháng với độ chính xác gốc, kèm nguồn, giấy phép, ngày truy xuất và trích dẫn trên từng dòng.

Dùng chỉ số này làm biến kiểm soát trong mô hình dữ liệu bảng? Xem thư viện biến nghiên cứu tài chính để ghép với biến cấp doanh nghiệp, và công cụ chọn phương pháp phân tích nếu chưa rõ nên dùng FEM/REM, GMM hay ARDL.

Trích dẫn (APA 7)

Danh mục tài liệu tham khảo:

World Bank. (2026). Liquefied natural gas, Japan (monthly) [Data set]. World Bank Commodity Price Data (The Pink Sheet). Retrieved October 29, 2026, from https://www.worldbank.org/en/research/commodity-markets

Trích dẫn trong bài: (World Bank, 2026). Trích dẫn tổ chức công bố số liệu (World Bank), không trích dẫn trang này. Nếu trường của bạn dùng kiểu trích dẫn khác, giữ các thành phần: tác giả, năm cập nhật, tên chỉ số, tên bộ dữ liệu, đường dẫn và ngày truy cập.

Nguồn và giấy phép

Dữ liệu: World Bank, Commodity Price Data (The Pink Sheet) (mã PINK_LIQUEFIED_NATURAL_GAS_JAPAN), nguồn cập nhật 2026-10-02, Góc Nghiên Cứu truy xuất ngày 2026-10-29.Nguồn gốc theo World Bank: World Bank Prospects Group.

Giấy phép: Creative Commons Attribution 4.0 International (CC BY 4.0) (xem điều khoản của nguồn). Góc Nghiên Cứu đã chọn lọc, dịch tên và mô tả sang tiếng Việt, định dạng lại bảng, tính bình quân năm (nếu có) và vẽ biểu đồ; không thay đổi giá trị số liệu. Xem dữ liệu gốc tại trang của World Bank.

Định nghĩa gốc (tiếng Anh)

Monthly average price in nominal US dollars.

Số liệu cùng chủ đề

Tất cả chỉ số có trang riêngKho chỉ số: tra cứu mọi chuỗi số liệu