Research gap (khoảng trống nghiên cứu) là điều mà các nghiên cứu đã công bố chưa trả lời được, hoặc trả lời mâu thuẫn nhau, và đề tài của bạn sẽ góp phần trả lời. Müller-Bloch và Kranz (2015) chia khoảng trống thành sáu loại: bằng chứng mâu thuẫn, chưa có kiến thức, kiến thức trái với thực tiễn, khoảng trống phương pháp, chưa được kiểm chứng, và lý thuyết chưa được áp dụng vào bối cảnh. Khoảng trống phải được chứng minh bằng trích dẫn cụ thể, không chỉ viết "chưa có nghiên cứu nào".
Hầu hết hội đồng hỏi câu "đề tài này mới ở đâu?". Bài này giúp bạn trả lời câu đó: sáu loại khoảng trống kèm ví dụ cho khoá luận kinh tế, quản trị, cách tìm trong một buổi, và cách viết thành đoạn văn ở chương 1.
Sáu loại research gap là gì?
Bảng dưới dựa theo khung của Müller-Bloch và Kranz (2015), một nghiên cứu phân tích cách 40 bài tổng quan tài liệu xác định khoảng trống. Ví dụ là minh hoạ, không phải trích từ bài báo cụ thể.
| Loại khoảng trống | Nghĩa là | Ví dụ cho khoá luận |
|---|---|---|
| Bằng chứng mâu thuẫn (contradictory evidence) | Các nghiên cứu ra kết quả trái chiều về cùng một quan hệ | Có bài thấy giá cảm nhận tác động đến ý định mua, có bài không; đề tài kiểm định lại trong bối cảnh Việt Nam |
| Chưa có kiến thức (knowledge void) | Một câu hỏi chưa được nghiên cứu | Hành vi dùng một ứng dụng mới ra mắt, chưa có nghiên cứu nào đo |
| Kiến thức trái với thực tiễn (action-knowledge conflict) | Lý thuyết nói một đằng, thực tế doanh nghiệp làm một nẻo | Lý thuyết nói đào tạo tăng gắn kết, nhưng doanh nghiệp quan sát thấy nghỉ việc tăng sau đào tạo |
| Khoảng trống phương pháp (methodological) | Chủ đề chỉ được nghiên cứu bằng một kiểu phương pháp | Các bài trước dùng hồi quy trên điểm trung bình; đề tài dùng PLS-SEM để kiểm định cả trung gian |
| Chưa được kiểm chứng (evaluation void) | Một mô hình, chính sách đã được đề xuất nhưng chưa ai đo hiệu quả | Chương trình tín dụng xanh đã áp dụng nhưng chưa có đánh giá tác động |
| Lý thuyết chưa áp dụng vào bối cảnh (theory application void) | Lý thuyết có sẵn nhưng chưa được kiểm định ở nhóm đối tượng, ngành, quốc gia của bạn | TPB (Ajzen, 1991) đã được dùng nhiều cho tiêu dùng xanh, chưa nhiều cho sinh viên năm nhất ở tỉnh |
Với khoá luận đại học, loại cuối cùng (áp dụng lý thuyết vào bối cảnh mới) là phổ biến và hội đồng chấp nhận được, miễn là bạn giải thích vì sao bối cảnh đó khác và đáng kiểm định lại.
Cách tìm research gap trong một buổi
- Chọn 10 đến 15 bài báo gần nhất về đúng quan hệ bạn quan tâm (ưu tiên 5 năm gần đây, có DOI). Tìm trên Google Scholar bằng từ khoá tiếng Anh. Cách lọc nguồn như ở bài cách tìm thang đo nghiên cứu.
- Đọc ba phần của mỗi bài: tóm tắt, bảng kết quả, mục "Limitations and future research". Phần cuối này là nơi chính tác giả chỉ ra khoảng trống.
- Lập bảng tổng hợp (ma trận tài liệu): mỗi dòng một bài, các cột là tác giả và năm, bối cảnh, mẫu, phương pháp, biến độc lập, kết quả, hạn chế tác giả tự nêu.
- Đọc theo cột để thấy chỗ trống: bối cảnh nào chưa có, quan hệ nào kết quả trái chiều, phương pháp nào chưa ai dùng.
- Chọn một khoảng trống mà bạn đủ sức làm với thời gian và mẫu khảo sát của mình.
Bảng ma trận mẫu:
| Tác giả (năm) | Bối cảnh | n | Phương pháp | Quan hệ X → Y | Kết quả | Hạn chế tác giả nêu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bài 1 | Quốc gia, nhóm đối tượng | … | Hồi quy / PLS-SEM / CB-SEM | … | Có / không ý nghĩa | Trích nguyên câu |
| Bài 2 | … | … | … | … | … | … |
Viết research gap vào chương 1 như thế nào?
Cấu trúc ba câu: điều đã biết, điều chưa biết (có trích dẫn), đề tài làm gì. Ví dụ:
Thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991) đã được dùng rộng rãi để giải thích ý định tiêu dùng xanh [trích 2–3 bài]. Tuy vậy, các nghiên cứu này chủ yếu khảo sát người đi làm ở đô thị lớn, và kết quả về vai trò của chuẩn chủ quan chưa thống nhất [trích bài có kết quả trái chiều]. Nghiên cứu này kiểm định mô hình TPB trên sinh viên tại [tỉnh], đồng thời xem xét lại tác động của chuẩn chủ quan trong bối cảnh này.
Đoạn trên nêu hai khoảng trống (bối cảnh chưa kiểm định và bằng chứng mâu thuẫn), mỗi cái có trích dẫn. Câu cuối nối thẳng sang mục tiêu nghiên cứu và giả thuyết. Bước tiếp theo là xây dựng mô hình nghiên cứu và đặt giả thuyết; vẽ sơ đồ nhanh bằng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu online.
Lỗi hay bị hội đồng bắt
- "Chưa có nghiên cứu nào về…" mà không chứng minh. Chỉ cần thành viên hội đồng biết một bài là câu này sụp. Viết "trong các nghiên cứu tác giả tiếp cận được" và nêu cách bạn tìm.
- Khoảng trống chỉ là đổi địa điểm mà không nói vì sao địa điểm đó khác. Hãy nêu đặc điểm làm kết quả có thể khác: thu nhập, văn hoá, mức độ phổ biến của sản phẩm.
- Khoảng trống không khớp với mục tiêu và giả thuyết. Nói khoảng trống là "kết quả mâu thuẫn về X" thì phải có giả thuyết về X.
- Chỉ tìm khoảng trống để lấp chỗ (gap-spotting) mà không hỏi khoảng trống đó có đáng lấp không. Sandberg và Alvesson (2011) phê bình kiểu này và gợi ý đặt câu hỏi lại cho các giả định của nghiên cứu trước. Với khoá luận đại học không cần đi xa như vậy, nhưng nên có một câu giải thích vì sao khoảng trống quan trọng với thực tiễn.
- Trích bài cũ (trên 10 năm) để chứng minh khoảng trống hiện tại. Khoảng trống có thể đã được lấp.
Câu hỏi thường gặp
Khoá luận đại học có bắt buộc phải có research gap không?
Phần lớn mẫu đề cương có mục "tính cấp thiết" hoặc "tổng quan và khoảng trống". Dù tên gọi khác, hội đồng vẫn hỏi đề tài khác gì nghiên cứu trước, nên cần có.
Khoảng trống phương pháp có đủ cho một đề tài không?
Có, nếu phương pháp mới trả lời được câu hỏi mà phương pháp cũ không trả lời được. Ví dụ dùng PLS-SEM để kiểm định tác động gián tiếp mà hồi quy từng phần không làm được. Xem bài PLS-SEM là gì.
Tìm research gap từ phần nào của bài báo nhanh nhất?
Mục hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo ở cuối bài. Trích nguyên câu tác giả viết kèm năm, đó là bằng chứng mạnh nhất cho khoảng trống.
Tài liệu tham khảo
- Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T
- Müller-Bloch, C., & Kranz, J. (2015). A framework for rigorously identifying research gaps in qualitative literature reviews. Proceedings of the 36th International Conference on Information Systems (ICIS). https://aisel.aisnet.org/icis2015/proceedings/ResearchMethods/2
- Sandberg, J., & Alvesson, M. (2011). Ways of constructing research questions: Gap-spotting or problematization? Organization, 18(1), 23–44. https://doi.org/10.1177/1350508410372151