Mô hình nghiên cứu đề xuất là sơ đồ các khái niệm và mũi tên thể hiện quan hệ bạn dự kiến kiểm định, mỗi mũi tên ứng với một giả thuyết. Phần lớn mô hình trong khoá luận bị hội đồng hỏi không phải vì vẽ sai, mà vì không giải thích được vì sao có mũi tên đó. Bài này đưa ra quy trình 7 bước, từ câu hỏi nghiên cứu tới hình vẽ cuối cùng, kèm một ví dụ đầy đủ về ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử.
Mô hình tốt cần trả lời bốn câu hỏi
Whetten (1989) cho rằng một đóng góp lý thuyết gồm bốn phần: cái gì (những khái niệm nào được đưa vào), như thế nào (chúng liên hệ với nhau ra sao), vì sao (lập luận đằng sau mỗi quan hệ), và ai, ở đâu, khi nào (phạm vi áp dụng). Sutton và Staw (1995) nói thẳng hơn: danh sách biến, sơ đồ và giả thuyết tự chúng không phải là lý thuyết; phần lập luận "vì sao" mới là lý thuyết. Áp vào khoá luận: hình vẽ chỉ là bản tóm tắt. Phần chính là đoạn lập luận cho từng mũi tên.
Lý thuyết nền hay dùng
| Lý thuyết | Biến phụ thuộc chính | Khái niệm cốt lõi | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|
| TAM (Davis, 1989) | Ý định sử dụng | Nhận thức sự hữu ích, nhận thức dễ sử dụng | Chấp nhận một công nghệ mới |
| TPB (Ajzen, 1991) | Ý định hành vi | Thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi | Hành vi có chủ đích: mua xanh, khởi nghiệp, tiết kiệm |
| UTAUT (Venkatesh và cộng sự, 2003) | Ý định hành vi, hành vi sử dụng | Hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi | Công nghệ trong tổ chức |
| UTAUT2 (Venkatesh và cộng sự, 2012) | Ý định hành vi, hành vi sử dụng | Thêm động lực hưởng thụ, giá trị giá cả, thói quen | Công nghệ cho người tiêu dùng |
| ECM (Bhattacherjee, 2001) | Ý định tiếp tục sử dụng | Sự xác nhận, nhận thức sự hữu ích, sự hài lòng | Người đã dùng, câu hỏi là có dùng tiếp không |
Câu hỏi đầu tiên để chọn: đối tượng của bạn đã dùng hay chưa dùng? Người chưa dùng phù hợp với TAM, UTAUT2; người đã dùng phù hợp với ECM. Thang đo tiếng Việt cho từng mô hình có ở TAM, TPB, UTAUT2 và ECM. Mô hình TPB gốc, cách mở rộng và kết quả thường gặp được giải thích ở bài mô hình TPB là gì.
Quy trình 7 bước
Bước 1: Chốt biến phụ thuộc từ câu hỏi nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu "Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử của sinh viên?" cho bạn ngay biến phụ thuộc: ý định tiếp tục sử dụng. Viết định nghĩa của nó theo một tác giả cụ thể. Mọi thứ khác trong mô hình xoay quanh khái niệm này.
Bước 2: Chọn một lý thuyết nền chính
Chọn một lý thuyết có biến phụ thuộc trùng với của bạn. Lý thuyết nền cho bạn sẵn một bộ khái niệm và quan hệ đã được kiểm định nhiều lần. Ghép ba bốn lý thuyết với nhau mà không có lý do làm mô hình rời rạc và khó bảo vệ.
Bước 3: Lập ma trận nghiên cứu trước
Đọc các nghiên cứu gần đề tài và lập bảng: hàng là nghiên cứu, cột là khái niệm, ô ghi kết quả (có tác động, không tác động, không xét). Ma trận cho thấy khái niệm nào được ủng hộ nhất quán và khái niệm nào kết quả còn trái chiều, tức là chỗ đáng kiểm định. Ma trận này cũng là xương sống của phần tổng quan tài liệu.
Bước 4: Chọn khái niệm, mở rộng có lý do
Giữ các khái niệm của lý thuyết nền. Mở rộng thêm một hoặc hai khái niệm khi bối cảnh của bạn có đặc điểm mà lý thuyết nền chưa xét. Mỗi khái niệm mở rộng cần ba điều: lý do từ bối cảnh, nghiên cứu trước ủng hộ, và một thang đo có sẵn. Trang khái niệm nghiên cứu có định nghĩa và thang đo gợi ý cho các khái niệm phổ biến.
Bước 5: Viết lập luận cho từng mũi tên
Mỗi mũi tên cần một đoạn văn gồm: lý thuyết giải thích cơ chế, ít nhất hai nghiên cứu trước có kết quả ủng hộ, và lý do quan hệ này đáng kiểm định trong bối cảnh của bạn. Kết thúc đoạn bằng giả thuyết. Đoạn nào không viết được là mũi tên nên bỏ.
Bước 6: Vẽ mô hình
Quy ước chung: mỗi khái niệm là một hình (hình elip với mô hình SEM, hình chữ nhật cũng được chấp nhận rộng rãi), mũi tên một chiều từ nguyên nhân tới kết quả, mỗi mũi tên ghi nhãn H1, H2... đúng thứ tự giả thuyết trong bài. Biến phụ thuộc đặt bên phải, biến độc lập bên trái, biến trung gian ở giữa. Biến điều tiết được vẽ bằng mũi tên chỉ vào mũi tên (Baron & Kenny, 1986). Công cụ vẽ mô hình nghiên cứu làm sẵn các quy ước này, đánh số giả thuyết tự động và xuất hình PNG, SVG.
Bước 7: Kiểm tra tính khả thi
| Kiểm tra | Câu hỏi | Nếu không đạt |
|---|---|---|
| Số khái niệm | Bảng hỏi có quá dài không (số khái niệm × 4 đến 5 câu)? | Bỏ khái niệm ít lý do nhất |
| Phương pháp phân tích | Có biến trung gian, chuỗi quan hệ? | Hồi quy một phương trình không đủ; dùng PLS-SEM hoặc CB-SEM |
| Cỡ mẫu | Có thu đủ mẫu tối thiểu cho phương pháp đó? | Tính bằng máy tính cỡ mẫu trước khi chốt mô hình |
| Thang đo | Mỗi khái niệm có thang đo đã kiểm định? | Đổi khái niệm hoặc tìm thang đo khác |
Mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì phương pháp phân tích phải khớp với hình vẽ: công cụ chọn phương pháp phân tích gợi ý PLS-SEM, CB-SEM hay hồi quy theo cấu trúc mô hình, còn mô hình nhỏ một trung gian hoặc một điều tiết có thể chạy thẳng bằng công cụ kiểm định trung gian, điều tiết.
Ví dụ đầy đủ: ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử
Bối cảnh: sinh viên đã dùng ví điện tử ít nhất 3 tháng. Vì đối tượng đã dùng, lý thuyết nền là ECM.
Ma trận nguồn khái niệm:
| Nguồn | Sự xác nhận | Nhận thức sự hữu ích | Sự hài lòng | Niềm tin | Ý định tiếp tục |
|---|---|---|---|---|---|
| Davis (1989) | Có | ||||
| Bhattacherjee (2001) | Có | Có | Có | Có | |
| Gefen và cộng sự (2003) | Có | Có |
Trong khoá luận thật, bảng này có thêm 10 đến 20 nghiên cứu thực nghiệm gần bối cảnh, và cột ghi kết quả từng quan hệ.
Mở rộng: ví điện tử giữ tiền và dữ liệu thanh toán của người dùng, nên rủi ro mất tiền là mối quan tâm mà ECM gốc không xét. Thêm khái niệm niềm tin, thang đo kế thừa từ Gefen và cộng sự (2003), có bản tiếng Việt tại trang thang đo niềm tin thương mại điện tử.
Các quan hệ và giả thuyết:
| Giả thuyết | Quan hệ | Nguồn lập luận |
|---|---|---|
| H1 | Sự xác nhận → Nhận thức sự hữu ích | Bhattacherjee (2001) |
| H2 | Sự xác nhận → Sự hài lòng | Bhattacherjee (2001) |
| H3 | Nhận thức sự hữu ích → Sự hài lòng | Bhattacherjee (2001) |
| H4 | Nhận thức sự hữu ích → Ý định tiếp tục sử dụng | Bhattacherjee (2001); Davis (1989) |
| H5 | Sự hài lòng → Ý định tiếp tục sử dụng | Bhattacherjee (2001) |
| H6 | Niềm tin → Ý định tiếp tục sử dụng | Gefen và cộng sự (2003), mở rộng cho bối cảnh ví điện tử |
Kiểm tra khả thi: 5 khái niệm, khoảng 18 câu hỏi; mô hình có chuỗi quan hệ (sự xác nhận qua sự hài lòng tới ý định) nên dùng PLS-SEM. Biến ý định tiếp tục nhận nhiều mũi tên nhất (3 mũi tên: H4, H5, H6), đây là thông số đầu vào khi tính cỡ mẫu tối thiểu. Cách viết đoạn lập luận và câu giả thuyết cho H1 đến H6 có trong bài cách đặt giả thuyết nghiên cứu.
Lỗi thường gặp
- Mô hình "danh sách": 8 đến 12 biến độc lập cùng chỉ vào một biến phụ thuộc, không có lý thuyết nền. Hội đồng sẽ hỏi vì sao chọn 10 yếu tố này mà không phải 10 yếu tố khác.
- Mũi tên không có lập luận, chỉ có trích dẫn "theo Nguyễn Văn A (2020)". Trích dẫn cho biết ai đã tìm thấy, lập luận cho biết vì sao.
- Trộn biến nhân khẩu học vào mô hình chính. Giới tính, thu nhập thường là biến kiểm soát hoặc nhóm so sánh, không phải yếu tố ảnh hưởng chính.
- Mô hình có trung gian nhưng phân tích bằng một phương trình hồi quy. Phương pháp phải khớp với hình vẽ.
- Đổi tên khái niệm giữa hình vẽ, giả thuyết và bảng hỏi. Một khái niệm phải có một tên duy nhất trong cả bài.
- Mũi tên hai chiều giữa hai khái niệm, không kiểm định được bằng dữ liệu cắt ngang.
Câu hỏi thường gặp
Mô hình nên có bao nhiêu khái niệm?
Không có giới hạn chính thức. Thực tế khoá luận đại học thường có 4 đến 7 khái niệm. Nhiều hơn làm bảng hỏi dài và tăng cỡ mẫu cần thiết.
Có bắt buộc phải mở rộng lý thuyết nền không?
Không bắt buộc. Kiểm định lại một lý thuyết trong bối cảnh mới, đối tượng mới vẫn là đóng góp. Mở rộng khi có lý do bối cảnh rõ ràng.
Có được dùng mô hình y nguyên của một nghiên cứu khác?
Được, nếu bạn ghi rõ và đóng góp của bạn nằm ở bối cảnh, đối tượng hoặc thời điểm. Nên giải thích vì sao kết quả ở bối cảnh mới có thể khác.
Biến trung gian và biến điều tiết khác nhau thế nào trên hình vẽ?
Biến trung gian nằm giữa chuỗi X → M → Y. Biến điều tiết thay đổi độ mạnh của quan hệ X → Y, vẽ bằng mũi tên từ biến điều tiết chỉ vào mũi tên X → Y (Baron & Kenny, 1986). Cách kiểm định từng loại kèm ví dụ số có ở bài biến trung gian và biến điều tiết là gì.
Mô hình vẽ bằng gì để chèn vào Word?
Dùng công cụ vẽ trực tuyến xuất SVG hoặc PNG độ phân giải cao, hoặc SmartArt và Shapes trong Word. Giữ phông chữ trong hình giống phông của bài.
Tài liệu tham khảo
- Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T
- Baron, R. M., & Kenny, D. A. (1986). The moderator–mediator variable distinction in social psychological research: Conceptual, strategic, and statistical considerations. Journal of Personality and Social Psychology, 51(6), 1173–1182. https://doi.org/10.1037/0022-3514.51.6.1173
- Bhattacherjee, A. (2001). Understanding information systems continuance: An expectation-confirmation model. MIS Quarterly, 25(3), 351–370. https://doi.org/10.2307/3250921
- Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340. https://doi.org/10.2307/249008
- Gefen, D., Karahanna, E., & Straub, D. W. (2003). Trust and TAM in online shopping: An integrated model. MIS Quarterly, 27(1), 51–90. https://doi.org/10.2307/30036519
- Sutton, R. I., & Staw, B. M. (1995). What theory is not. Administrative Science Quarterly, 40(3), 371–384. https://doi.org/10.2307/2393788
- Venkatesh, V., Morris, M. G., Davis, G. B., & Davis, F. D. (2003). User acceptance of information technology: Toward a unified view. MIS Quarterly, 27(3), 425–478. https://doi.org/10.2307/30036540
- Venkatesh, V., Thong, J. Y. L., & Xu, X. (2012). Consumer acceptance and use of information technology: Extending the unified theory of acceptance and use of technology. MIS Quarterly, 36(1), 157–178. https://doi.org/10.2307/41410412
- Whetten, D. A. (1989). What constitutes a theoretical contribution? Academy of Management Review, 14(4), 490–495. https://doi.org/10.2307/258554