Công nghệ & hệ thống thông tin
Thang đo ECM: ý định tiếp tục sử dụng, Bhattacherjee
- Mô hình
- ECM
- Khái niệm
- 4
- Biến quan sát
- 14
- Thang trả lời
- Likert/đối nghĩa 7 mức
Thang đo ECM trên trang này gồm 14 biến quan sát thuộc 4 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
ECM do Bhattacherjee (2001) đề xuất để giải thích vì sao người dùng tiếp tục hay bỏ dùng một hệ thống sau lần chấp nhận đầu tiên. Mô hình cho rằng khi trải nghiệm thực tế tốt hơn kỳ vọng (sự xác nhận), người dùng thấy hệ thống hữu ích hơn và hài lòng hơn; sự hài lòng và nhận thức hữu ích cùng dẫn tới ý định tiếp tục sử dụng. Bài gốc khảo sát khách hàng ngân hàng trực tuyến; các biến dưới đây lấy từ bản dùng lại công bố đầy đủ của Vedadi & Warkentin (2016) cho ứng dụng mobile banking. Ở Việt Nam, ECM hợp với đề tài về việc tiếp tục dùng ví điện tử, app ngân hàng, học trực tuyến, ứng dụng giao đồ ăn.
Thang trả lời: Thang 7 mức. CONF, PU, CI dùng Likert đồng ý 7 mức (1 = Hoàn toàn không đồng ý … 7 = Hoàn toàn đồng ý); SAT dùng 4 cặp tính từ đối nghĩa 7 mức (ví dụ 1 = Rất không hài lòng … 7 = Rất hài lòng), theo Vedadi & Warkentin (2016).
Biến quan sát thang đo ECM (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Sự xác nhận (CONF) · Confirmation
Mức độ người dùng thấy trải nghiệm thực tế khi dùng hệ thống đáp ứng hoặc vượt kỳ vọng ban đầu.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| CONF1 | Trải nghiệm khi sử dụng [hệ thống] tốt hơn tôi kỳ vọng.My experience with using [mobile banking applications] was better than what I expected. | |
| CONF2 | Mức độ dịch vụ mà [hệ thống] mang lại tốt hơn tôi kỳ vọng.The service level provided by [mobile banking applications] was better than what I expected. | |
| CONF3 | Nhìn chung, phần lớn kỳ vọng của tôi khi sử dụng [hệ thống] đã được đáp ứng.Overall, most of my expectations from using [mobile banking applications] were confirmed. |
Nguồn: Vedadi & Warkentin (2016), Phụ lục B, 3 biến, phỏng theo Bhattacherjee (2001).
Nhận thức sự hữu ích (PU) · Perceived Usefulness
Mức độ người dùng tin rằng tiếp tục dùng hệ thống giúp cải thiện kết quả của việc họ cần làm.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| PU1 | Sử dụng [hệ thống] giúp tôi quản lý tài chính cá nhân tốt hơn.Using [mobile banking applications] improves my performance in managing personal finances. | |
| PU2 | Sử dụng [hệ thống] giúp tăng năng suất quản lý tài chính cá nhân của tôi.Using [mobile banking applications] increases my productivity in managing personal finances. | |
| PU3 | Sử dụng [hệ thống] giúp tôi quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn.Using [mobile banking applications] enhances my effectiveness in managing personal finances. | |
| PU4 | Nhìn chung, [hệ thống] hữu ích cho việc quản lý tài chính cá nhân.Overall, [mobile banking applications] is useful in managing personal finances. |
Nguồn: Vedadi & Warkentin (2016), Phụ lục B, 4 biến, phỏng theo Bhattacherjee (2001).
Sự hài lòng (SAT) · Satisfaction
Cảm nhận chung của người dùng về toàn bộ trải nghiệm sử dụng hệ thống. Câu dẫn: 'How do you feel about your overall experience of [mobile banking applications] use?' (Bạn cảm thấy thế nào về toàn bộ trải nghiệm sử dụng [hệ thống]?)
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| SAT1 | Rất không hài lòng / Rất hài lòngVery dissatisfied/Very satisfied | |
| SAT2 | Rất không vừa ý / Rất vừa ýVery displeased/Very pleased | |
| SAT3 | Rất bực bội / Rất mãn nguyệnVery frustrated/Very contented | |
| SAT4 | Hoàn toàn tệ hại / Hoàn toàn thích thúAbsolutely terrible/Absolutely delighted |
Nguồn: Vedadi & Warkentin (2016), Phụ lục B, 4 cặp tính từ đối nghĩa, phỏng theo Bhattacherjee (2001).
Ý định tiếp tục sử dụng (CI) · Continuance Intention
Mức độ người dùng dự định tiếp tục dùng hệ thống thay vì ngừng dùng hoặc chuyển sang cách khác.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| CI1 | Tôi dự định tiếp tục sử dụng [hệ thống] thay vì ngừng sử dụng.I intend to continue using [mobile banking applications] rather than discontinue its use. | |
| CI2 | Tôi dự định tiếp tục sử dụng [hệ thống] hơn là dùng bất kỳ cách thay thế nào khác (giao dịch tại quầy hoặc ngân hàng trên web).My intentions are to continue using [mobile banking applications] than use any alternative means (traditional or web-based banking). | |
| CI3 (R) | Nếu có thể, tôi muốn ngừng sử dụng [hệ thống].If I could, I would like to discontinue my use of [mobile banking applications]. |
Nguồn: Vedadi & Warkentin (2016), Phụ lục B, 3 biến (CI3 đảo chiều), phỏng theo Bhattacherjee (2001).
(R): câu đảo chiều. Mã hoá lại trước khi tính điểm: điểm mới = (mức thấp nhất + mức cao nhất) − điểm trả lời. Thang 1–7: điểm mới = 1 + 7 − điểm = 8 − điểm; thang 1–5: điểm mới = 1 + 5 − điểm = 6 − điểm.
Lưu ý khi sử dụng thang đo ECM
- Nguyên văn đang theo bối cảnh mobile banking; khi đổi sang ví điện tử hay học trực tuyến, thay cả cụm 'quản lý tài chính cá nhân' ở PU và 'cách thay thế' ở CI2 bằng việc tương ứng, ví dụ 'thanh toán', 'học tập', 'tiền mặt'.
- Vedadi & Warkentin (2016) đã chỉnh câu chữ qua nhóm chuyên gia, nên trích cả bài này khi dùng nguyên văn bên trên, và trích Bhattacherjee (2001) cho mô hình.
- CI3 là câu đảo chiều: đảo điểm trước khi tính Cronbach's alpha. Nếu hệ số tải của CI3 thấp, cân nhắc loại và ghi rõ lý do.
- SAT là thang đối nghĩa, không phải câu đồng ý; giữ dạng hai đầu mút trên bảng hỏi, đừng đổi thành 'Tôi hài lòng…' rồi vẫn ghi nguồn như bản gốc.
- ECM chỉ áp dụng cho người đã dùng hệ thống; thêm câu sàng lọc 'đã sử dụng [hệ thống] ít nhất một lần trong 3 tháng gần đây' để loại người chưa dùng.
Mô hình gốc của ECM: biến nào tác động lên biến nào
- Sự xác nhận kỳ vọng (CONF) → Nhận thức sự hữu ích (PU)
- Sự xác nhận kỳ vọng (CONF) → Sự hài lòng (SAT)
- Nhận thức sự hữu ích (PU) → Sự hài lòng (SAT)
- Sự hài lòng (SAT) → Ý định tiếp tục sử dụng (CI)
- Nhận thức sự hữu ích (PU) → Ý định tiếp tục sử dụng (CI)
Ý định tiếp tục do sự hài lòng và nhận thức sự hữu ích quyết định; sự hài lòng chịu ảnh hưởng của mức xác nhận kỳ vọng và sự hữu ích; sự hữu ích sau chấp nhận chịu ảnh hưởng của sự xác nhận. Bài gốc khảo sát khách hàng ngân hàng trực tuyến (n = 122), R² của ý định tiếp tục là 41%; bản lặp lại với ứng dụng mobile banking (n = 256) đạt 67%, cả năm giả thuyết đều được ủng hộ.
Nguồn: Bhattacherjee (2001), phần tóm tắt; Vedadi & Warkentin (2016), Bảng 3, tr. 5.
Độ tin cậy của ECM trong các nghiên cứu đã công bố
| Khái niệm | Hệ số | Mẫu và nguồn |
|---|---|---|
| PU / SAT / CI / CONF | Độ tin cậy tổng hợp = 0,929 / 0,959 / 0,856 / 0,809 | n = 256 sinh viên một trường đại học công lập Hoa Kỳ dùng ứng dụng mobile bankingVedadi & Warkentin (2016), Bảng 1, tr. 4 |
| CONF (10 biến) / PU (7 biến) / SAT (3 biến) | α = 0,954 / 0,917 / 0,870 | n = 205 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Cần Thơ, dùng ELSA SpeakPham & Pham (2025), Bảng 4 |
| CI (3 biến, chỉnh từ Bhattacherjee) | α = 0,913 | n = 336 người dùng chatbot ngân hàng tại Việt NamLe & Nguyen (2024), mục Thiết kế thực nghiệm |
Đây là số liệu của nghiên cứu khác, không thay cho kiểm định trên dữ liệu của bạn. Khi viết chương 4, so sánh hệ số của bạn với các con số này và trích đúng nguồn.
Nghiên cứu ở Việt Nam đã dùng thang đo ECM
- Le, X. C., & Nguyen, T. H. (2024). The effects of chatbot characteristics and customer experience on satisfaction and continuance intention toward banking chatbots: Data from Vietnam. Data in Brief, 52, 110025. Xem bài Thang ý định tiếp tục 3 biến chỉnh từ Bhattacherjee (2001), Likert 5 điểm, dịch sang tiếng Việt; n = 336 người đã dùng chatbot ngân hàng, α = 0,913.
- Pham, V. T. T., & Pham, A. T. (2025). English major students' satisfaction with ELSA Speak in English pronunciation courses. PLOS ONE, 20(1), e0317378. Xem bài Kết hợp lý thuyết xác nhận kỳ vọng với TAM (PU, PEOU, sự xác nhận, sự hài lòng), n = 205 sinh viên; sự xác nhận là tiền đề quyết định của sự hài lòng; α từ 0,838 đến 0,954.
- Hoang, H., & Le Tan, T. (2023). Unveiling digital transformation: Investigating technology adoption in Vietnam's food delivery industry for enhanced customer experience. Heliyon, 9(9), e19719. Xem bài Dựa một phần trên mô hình tiếp tục sử dụng của Bhattacherjee (sự hài lòng → ý định tiếp tục) cho ứng dụng giao đồ ăn, 346 phiếu hợp lệ, PLS-SEM; α của ý định tiếp tục 0,865 và sự hài lòng 0,880, HTMT dưới 0,90. Không đo sự xác nhận.
Câu hỏi hội đồng hay hỏi về thang đo ECM
Đường PU → SAT yếu hoặc không có ý nghĩa thì giải thích thế nào?
Đây là điểm đã được ghi nhận: theo Vedadi & Warkentin (2016), trong cả bài gốc lẫn bản lặp lại, PU → SAT là đường dẫn có hệ số nhỏ nhất, vì sự hài lòng phản ánh trải nghiệm đã qua còn sự hữu ích là lợi ích kỳ vọng trong tương lai. Đường CONF → PU mạnh hơn nhiều (0,525 ở bài gốc và 0,607 ở bản lặp lại).
ECM khác TAM ở đâu, sao không dùng TAM cho đề tài này?
TAM giải thích việc chấp nhận ban đầu, còn ECM giải thích việc tiếp tục dùng sau khi đã trải nghiệm. Bhattacherjee (2001) nhấn mạnh hai hành vi này khác nhau về bản chất và đưa sự xác nhận kỳ vọng và sự hài lòng vào để giải thích. Vì vậy mẫu phải là người đã dùng hệ thống, nên có câu sàng lọc ở đầu bảng hỏi.
Mô hình ECM chạy PLS-SEM cần bao nhiêu mẫu, kiểm tra phân biệt SAT và CI ra sao?
Phân tích power cho mô hình 2 mũi tên vào mỗi biến phụ thuộc chỉ cần khoảng 68 quan sát, nhưng theo phương pháp căn bậc hai nghịch đảo của Kock & Hadaya (2018), với hệ số nhỏ nhất kỳ vọng 0,2 thì cần khoảng 155; đường PU → SAT thường nhỏ nên nên lấy mẫu lớn hơn. SAT và CI hay tương quan cao, nên báo cáo HTMT theo Henseler, Ringle & Sarstedt (2015), dưới 0,85 hoặc 0,90.
Bộ khảo sát mở sẵn 4 khái niệm của ECM; bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho ECM
Trong ECM gốc, ý định tiếp tục nhận 2 mũi tên (từ PU và SAT), sự hài lòng cũng nhận 2 (từ CONF và PU). Theo phân tích power với f² = 0,15, α = 5%, power 0,80 cần tối thiểu 68 quan sát. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu (chọn PLS-SEM hoặc hồi quy, nhập 2 mũi tên).
Phân tích thang đo ECM sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng ECM
Các biến được công bố trong phụ lục bài báo học thuật (Vedadi & Warkentin, 2016) và trong bài gốc của Bhattacherjee (2001). Khi dùng, trích dẫn cả hai bài; không thấy yêu cầu xin phép cho mục đích học thuật phi thương mại.
Tài liệu tham khảo thang đo ECM
- Bhattacherjee, A. (2001). Understanding information systems continuance: An expectation-confirmation model. MIS Quarterly, 25(3), 351–370. https://doi.org/10.2307/3250921
- Henseler, J., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2015). A new criterion for assessing discriminant validity in variance-based structural equation modeling. Journal of the Academy of Marketing Science, 43(1), 115–135. https://doi.org/10.1007/s11747-014-0403-8
- Kock, N., & Hadaya, P. (2018). Minimum sample size estimation in PLS-SEM: The inverse square root and gamma-exponential methods. Information Systems Journal, 28(1), 227–261. https://doi.org/10.1111/isj.12131
- Vedadi, A., & Warkentin, M. (2016). Continuance intention on using mobile banking applications: A replication study of information systems continuance model. AIS Transactions on Replication Research, 2, Article 7. https://doi.org/10.17705/1atrr.00014
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.
Thang đo liên quan
- TAMMô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model)
- UTAUT2Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (UTAUT2)
- D&M IS SuccessMô hình thành công của hệ thống thông tin DeLone & McLean (DeLone and McLean IS Success Model)
- Perceived EnjoymentSự thích thú cảm nhận (Perceived Enjoyment)