Trong chương 3 gần như khoá luận nào cũng có câu "thang đo được kế thừa và hiệu chỉnh từ các nghiên cứu trước". Câu này đúng nhưng chưa đủ: hội đồng muốn biết thang đo gốc là của ai, bạn đã sửa những gì, vì sao sửa, và bạn có bằng chứng nào cho thấy bản đã sửa vẫn đo đúng khái niệm. Bài này định nghĩa ba thuật ngữ, phân loại các kiểu hiệu chỉnh theo mức rủi ro, và đưa ra mẫu bảng ghi nguồn bạn có thể dùng ngay.
Ba khái niệm trong một bảng
| Thuật ngữ | Tiếng Anh thường dùng | Nghĩa | Bằng chứng cần có |
|---|---|---|---|
| Thang đo gốc | Original scale, source scale | Bộ câu hỏi do tác giả đầu tiên xây dựng và kiểm định, công bố trong một bài báo hoặc sách cụ thể. Ví dụ: thang đo nhận thức sự hữu ích 6 câu của Davis (1989) | Bạn trích đúng bài gốc, đúng số câu, đúng thang trả lời |
| Thang đo kế thừa (giữ nguyên) | Adopted scale | Dùng lại thang đo gốc, chỉ dịch sang tiếng Việt và thay tên đối tượng trong ngoặc vuông (ví dụ [hệ thống] thành "ví điện tử") | Quy trình dịch, Cronbach's alpha và EFA hoặc CFA trên dữ liệu của bạn |
| Thang đo kế thừa có hiệu chỉnh | Adapted scale | Dùng lại thang đo gốc nhưng thêm, bớt, viết lại câu, đổi thang trả lời hoặc đổi đối tượng | Thêm lý do cho từng thay đổi, kết quả thảo luận chuyên gia hoặc khảo sát thử, và kiểm định đầy đủ hơn |
| Thang đo tự phát triển | Newly developed scale | Bạn tự viết câu hỏi vì chưa có thang đo phù hợp | Quy trình phát triển thang đo đầy đủ (Churchill, 1979; Hinkin, 1998; MacKenzie và cộng sự, 2011), thường vượt sức một khoá luận đại học |
Một điểm hay bị nhầm: "thang đo gốc" không có nghĩa là "bản tiếng Anh". Nếu bạn dùng bản tiếng Việt của một nghiên cứu trong nước, nghiên cứu đó là nguồn trực tiếp, còn thang đo gốc vẫn là bài báo đầu tiên mà nghiên cứu trong nước kia kế thừa. Ghi cả hai.
Vì sao nên kế thừa thay vì tự viết
Viết một thang đo mới đúng chuẩn cần nhiều vòng: định nghĩa khái niệm, sinh câu hỏi, chuyên gia đánh giá nội dung, khảo sát thử, EFA, khảo sát lần hai, CFA, kiểm tra giá trị hội tụ, phân biệt và giá trị liên hệ với tiêu chí (MacKenzie và cộng sự, 2011; Boateng và cộng sự, 2018). Thang đo đã công bố đã đi qua các bước đó. Khi kế thừa, bạn mượn được bằng chứng giá trị của tác giả gốc, và kết quả của bạn so sánh được với các nghiên cứu khác dùng cùng thang đo.
Đổi lại, mỗi lần bạn sửa thang đo, một phần bằng chứng đó mất đi. Heggestad và cộng sự (2019) rà soát các bài báo trên những tạp chí lớn về quản trị và tâm lý tổ chức và nhận thấy việc hiệu chỉnh thang đo diễn ra rất phổ biến, nhưng thường không được báo cáo đầy đủ và hiếm khi kèm bằng chứng rằng bản đã sửa vẫn có giá trị. Khoá luận ở Việt Nam mắc đúng lỗi này.
Các kiểu hiệu chỉnh và mức rủi ro
Dựa trên cách phân loại của Heggestad và cộng sự (2019), có thể sắp các thay đổi theo mức độ ảnh hưởng tới giá trị của thang đo:
| Kiểu hiệu chỉnh | Ví dụ | Rủi ro | Việc cần làm thêm |
|---|---|---|---|
| Thay tên đối tượng trong ngoặc vuông | [system] thành "ứng dụng Shopee" | Thấp | Ghi rõ trong bảng nguồn |
| Dịch sang tiếng Việt | Toàn bộ thang | Thấp đến trung bình, tuỳ chất lượng dịch | Dịch xuôi, dịch ngược, đối chiếu (xem bài dịch ngược thang đo) |
| Đổi bối cảnh (công việc sang học tập, tổ chức sang cá nhân) | "in my job" thành "trong việc học" | Trung bình | Phỏng vấn thử 5 đến 10 người để chắc câu vẫn có nghĩa |
| Viết lại từ ngữ cho dễ hiểu | Bỏ từ chuyên môn, tách câu dài | Trung bình | Giải thích lý do, thảo luận chuyên gia |
| Đổi thang trả lời | Thang 7 mức thành 5 mức; thang tần suất thành thang đồng ý | Trung bình | Nêu rõ; không so sánh trực tiếp điểm trung bình với nghiên cứu gốc |
| Bỏ bớt câu | Thang 6 câu còn 4 câu | Trung bình đến cao | Lý do nội dung (câu không hợp bối cảnh), không phải "cho phiếu ngắn"; kiểm tra lại độ tin cậy và độ bao phủ khái niệm |
| Thêm câu tự viết | Thêm 2 câu về "bảo mật dữ liệu" vào thang niềm tin | Cao | Lý do từ nghiên cứu định tính, chuyên gia đánh giá, EFA để xem câu mới có tải đúng nhân tố |
| Ghép câu từ nhiều thang khác nhau | 2 câu của tác giả A, 2 câu của tác giả B | Cao | Chứng minh hai nguồn định nghĩa khái niệm giống nhau; EFA, CFA |
Nguyên tắc rút ra: càng xa thang đo gốc, bạn càng phải tự cung cấp nhiều bằng chứng hơn. Nếu thay đổi lớn tới mức hơn một nửa số câu là câu mới, nên gọi đúng tên là "thang đo phát triển dựa trên..." thay vì "kế thừa".
Ví dụ: hiệu chỉnh thang đo nhận thức sự hữu ích của TAM
Đề tài: ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên. Thang đo gốc là nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) của Davis (1989), 6 câu, viết cho bối cảnh công việc. Bản tiếng Việt đầy đủ có trên trang thang đo TAM, định nghĩa khái niệm ở trang nhận thức sự hữu ích.
Câu gốc PU2: "Using [system] would improve my job performance." Sinh viên không đi làm, nên "job performance" không còn nghĩa. Bản hiệu chỉnh: "Sử dụng ví điện tử giúp tôi quản lý chi tiêu hiệu quả hơn." Đây là thay đổi bối cảnh, mức rủi ro trung bình, và phải được ghi lại.
Mẫu bảng nguồn cho chương 3 (trích 3 câu):
| Mã | Câu hỏi sử dụng | Câu gốc | Nguồn | Hiệu chỉnh |
|---|---|---|---|---|
| PU1 | Sử dụng ví điện tử giúp tôi thanh toán nhanh hơn. | Using [system] in my job would enable me to accomplish tasks more quickly. | Davis (1989) | Đổi đối tượng và bối cảnh |
| PU2 | Sử dụng ví điện tử giúp tôi quản lý chi tiêu hiệu quả hơn. | Using [system] would improve my job performance. | Davis (1989) | Đổi bối cảnh công việc sang chi tiêu cá nhân; điều chỉnh sau phỏng vấn thử 8 sinh viên |
| PU3 | Nhìn chung, ví điện tử hữu ích với tôi. | I would find [system] useful in my job. | Davis (1989) | Bỏ "in my job" |
Hai câu gốc về "productivity" và "effectiveness on the job" bị bỏ vì không có nghĩa tương đương trong bối cảnh tiêu dùng cá nhân. Lý do này phải viết ra. Bảng trên cũng là đầu vào cho bảng mã hoá thang đo.
Quy trình 6 bước để hiệu chỉnh có kiểm soát
- Chốt định nghĩa khái niệm theo một tác giả cụ thể. Thang đo phải khớp định nghĩa đó. Thư viện khái niệm nghiên cứu có định nghĩa kèm nguồn cho các khái niệm phổ biến.
- Chọn thang đo gốc từ bài báo đã kiểm định, đọc bảng câu hỏi trong bài hoặc phụ lục, ghi lại số câu, thang trả lời, câu đảo chiều, độ tin cậy trong bài gốc.
- Dịch, tối thiểu là một người dịch xuôi, một người khác dịch ngược mà không xem bản gốc, rồi đối chiếu (Beaton và cộng sự, 2000).
- Hiệu chỉnh và ghi lý do cho từng thay đổi vào cột "Hiệu chỉnh". Không có lý do thì không sửa.
- Kiểm tra với người thật: thảo luận với 2 đến 3 giảng viên hoặc chuyên gia lĩnh vực, sau đó phỏng vấn thử 5 đến 10 người thuộc đối tượng khảo sát, hỏi họ hiểu mỗi câu thế nào.
- Kiểm định trên dữ liệu chính thức: Cronbach's alpha, EFA (xem cách đọc kết quả EFA), và nếu dùng SEM thì CFA hoặc đánh giá mô hình đo lường. Với các câu bạn tự thêm, đây là bằng chứng chính.
Nếu muốn rút ngắn bước 2 và 3, thư viện thang đo của Góc Nghiên Cứu có sẵn câu gốc tiếng Anh, bản tiếng Việt và trích dẫn cho hơn 60 thang đo; công cụ tạo bảng hỏi ghép các thang đó thành phiếu hoàn chỉnh kèm bảng nguồn.
Câu mẫu cho chương 3
Thang đo nhận thức sự hữu ích được kế thừa từ Davis (1989) và hiệu chỉnh cho bối cảnh sử dụng ví điện tử của sinh viên. Thang đo gốc gồm 6 biến quan sát; nghiên cứu giữ lại 4 biến, loại 2 biến đề cập tới năng suất và hiệu quả công việc vì không phù hợp với đối tượng chưa đi làm. Các câu hỏi được dịch sang tiếng Việt theo quy trình dịch xuôi, dịch ngược và đối chiếu, sau đó được điều chỉnh từ ngữ dựa trên ý kiến của 2 giảng viên và kết quả phỏng vấn thử với 8 sinh viên. Chi tiết câu gốc, câu sử dụng và nội dung hiệu chỉnh được trình bày tại Bảng 3.2.
Tài liệu tham khảo của thang đo gốc viết theo APA 7 bằng công cụ tạo trích dẫn APA 7 online: dán DOI của bài gốc là có mục tài liệu đúng chuẩn.
Lỗi thường gặp
- Ghi nguồn là một khoá luận hoặc trang web thay vì bài báo gốc. Hội đồng sẽ hỏi "thang đo gốc của ai?". Truy ngược tới bài báo đầu tiên.
- Ghi "kế thừa" nhưng thực ra tự viết. Nếu câu hỏi không xuất hiện trong bài báo được trích, đó không phải kế thừa.
- Ghép câu từ năm nguồn cho một khái niệm mà không giải thích. Mỗi khái niệm nên có một nguồn chính.
- Bỏ câu vì muốn phiếu ngắn rồi viết "hiệu chỉnh cho phù hợp". Lý do phải là nội dung, không phải độ dài.
- Đổi thang 7 mức thành 5 mức rồi so trung bình với nghiên cứu gốc. Hai thang khác nhau, con số không so sánh trực tiếp được.
- Không có cột câu gốc tiếng Anh. Thiếu cột này, người đọc không kiểm tra được bản dịch.
Câu hỏi thường gặp
Thang đo kế thừa có cần chạy EFA không?
Có, nếu phương pháp phân tích của bạn là SPSS. Thang đo đã kiểm định ở nước ngoài chưa chắc giữ cấu trúc khi dịch và đổi bối cảnh. Với PLS-SEM, bước tương đương là đánh giá mô hình đo lường (hệ số tải, AVE, HTMT).
Có cần xin phép tác giả thang đo gốc không?
Phần lớn thang đo trong bài báo học thuật được dùng cho nghiên cứu không thương mại chỉ với trích dẫn. Một số thang đo có bản quyền riêng và yêu cầu xin phép hoặc trả phí. Đọc phần ghi chú bản quyền trong bài gốc hoặc trên trang của tác giả.
Lấy thang đo từ một luận văn tiếng Việt có được không?
Được, nếu luận văn đó ghi rõ nguồn gốc. Trích cả luận văn (nguồn bản dịch) và bài báo gốc (nguồn thang đo). Kiểm tra lại bản dịch với câu gốc, vì lỗi dịch hay được sao chép qua nhiều khoá.
Sửa bao nhiêu thì không còn gọi là kế thừa?
Không có ngưỡng chính thức. Cách nghĩ hữu ích: nếu bạn bỏ bản gốc đi, người đọc còn nhận ra thang đo của tác giả kia không? Nếu không, hãy gọi là thang đo phát triển dựa trên nghiên cứu trước và bổ sung bằng chứng tương ứng.
Câu đảo chiều trong thang đo gốc có được viết lại thành câu thuận không?
Được, và đây là một kiểu hiệu chỉnh cần ghi lại. Câu đảo chiều dễ bị hiểu sai khi người trả lời đọc lướt, nhất là khi câu có phủ định ("Tôi không thấy..."), nên nhiều người chọn viết lại. Nhưng việc đổi chiều làm thay đổi câu gốc, nên phải nêu rõ trong cột hiệu chỉnh.
Tài liệu tham khảo
- Beaton, D. E., Bombardier, C., Guillemin, F., & Ferraz, M. B. (2000). Guidelines for the process of cross-cultural adaptation of self-report measures. Spine, 25(24), 3186–3191. https://doi.org/10.1097/00007632-200012150-00014
- Boateng, G. O., Neilands, T. B., Frongillo, E. A., Melgar-Quiñonez, H. R., & Young, S. L. (2018). Best practices for developing and validating scales for health, social, and behavioral research: A primer. Frontiers in Public Health, 6, Article 149. https://doi.org/10.3389/fpubh.2018.00149
- Churchill, G. A., Jr. (1979). A paradigm for developing better measures of marketing constructs. Journal of Marketing Research, 16(1), 64–73. https://doi.org/10.1177/002224377901600110
- Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340. https://doi.org/10.2307/249008
- Heggestad, E. D., Scheaf, D. J., Banks, G. C., Monroe Hausfeld, M., Tonidandel, S., & Williams, E. B. (2019). Scale adaptation in organizational science research: A review and best-practice recommendations. Journal of Management, 45(6), 2596–2627. https://doi.org/10.1177/0149206319850280
- Hinkin, T. R. (1998). A brief tutorial on the development of measures for use in survey questionnaires. Organizational Research Methods, 1(1), 104–121. https://doi.org/10.1177/109442819800100106
- MacKenzie, S. B., Podsakoff, P. M., & Podsakoff, N. P. (2011). Construct measurement and validation procedures in MIS and behavioral research: Integrating new and existing techniques. MIS Quarterly, 35(2), 293–334. https://doi.org/10.2307/23044045