Gần như khoá luận định lượng nào về hành vi, thái độ hay sự hài lòng cũng dùng thang đo Likert. Vì quá quen nên nhiều bạn chọn 5 mức theo thói quen, chép nhãn từ một bài khác, rồi đến lúc chạy Cronbach's alpha mới phát hiện vài câu đảo chiều chưa mã hoá lại. Bài này giúp bạn quyết định từ đầu: bao nhiêu mức, nhãn ghi thế nào, viết câu ra sao và xử lý dữ liệu thế nào cho đúng.
Thang đo Likert là gì
Rensis Likert giới thiệu phương pháp này năm 1932 trong bài A Technique for the Measurement of Attitudes (Archives of Psychology). Người trả lời đọc một nhận định và chọn mức độ đồng ý của mình. Bản gốc dùng năm lựa chọn, từ rất tán thành tới rất phản đối.
Có hai khái niệm hay bị dùng lẫn:
- Câu Likert (Likert item): một nhận định đơn lẻ kèm các mức trả lời, ví dụ "Ứng dụng này dễ sử dụng".
- Thang đo Likert (Likert scale): một nhóm câu cùng đo một khái niệm, điểm của khái niệm là tổng hoặc trung bình các câu. Ví dụ khái niệm nhận thức tính dễ sử dụng đo bằng 6 câu trong thang đo TAM gốc của Davis (1989).
Phân biệt này quan trọng khi phân tích. Một câu đơn lẻ là dữ liệu thứ bậc với 5 hoặc 7 giá trị. Điểm trung bình của cả thang đo có nhiều giá trị hơn và thường được xử lý như biến liên tục.
Nhãn chuẩn cho thang 5 mức và 7 mức
| Mức | Thang 5 mức | Thang 7 mức |
|---|---|---|
| 1 | Hoàn toàn không đồng ý | Hoàn toàn không đồng ý |
| 2 | Không đồng ý | Không đồng ý |
| 3 | Trung lập | Hơi không đồng ý |
| 4 | Đồng ý | Trung lập |
| 5 | Hoàn toàn đồng ý | Hơi đồng ý |
| 6 | Đồng ý | |
| 7 | Hoàn toàn đồng ý |
Bộ nhãn này khớp với Bộ khảo sát và các mẫu bảng hỏi trên trang. Mức giữa có thể ghi "Trung lập", "Phân vân" hoặc "Bình thường". Chọn một cách và dùng thống nhất. Tránh ghi "Không biết" ở mức giữa, vì không biết là chưa có ý kiến, còn trung lập là có ý kiến ở giữa hai chiều.
Nhãn cho câu hỏi không phải mức đồng ý
Không phải câu nào cũng hỏi mức đồng ý. Khi hỏi tần suất, mức độ quan trọng hay mức hài lòng, dùng bộ nhãn khớp với câu hỏi thay vì ép thành "đồng ý". Các bộ dưới đây là bản tiếng Việt của những bộ nhãn tiếng Anh hay dùng, được Vagias (2006) tổng hợp:
| Mức | Tần suất | Mức độ quan trọng | Mức độ hài lòng |
|---|---|---|---|
| 1 | Không bao giờ | Hoàn toàn không quan trọng | Rất không hài lòng |
| 2 | Hiếm khi | Ít quan trọng | Không hài lòng |
| 3 | Thỉnh thoảng | Quan trọng vừa phải | Bình thường |
| 4 | Thường xuyên | Quan trọng | Hài lòng |
| 5 | Rất thường xuyên | Rất quan trọng | Rất hài lòng |
Nhãn tần suất là chỗ dễ mơ hồ nhất: "thường xuyên" của sinh viên khác "thường xuyên" của người đi làm. Nếu câu hỏi về hành vi cụ thể, gắn mốc vào nhãn, ví dụ "Hiếm khi (1–2 lần/tháng)", "Thường xuyên (vài lần/tuần)", hoặc hỏi thẳng số lần. Nếu bạn kế thừa thang đo có nhãn riêng (ví dụ thang PSS-10 dùng thang tần suất từ 0 đến 4), giữ nguyên nhãn và điểm của tác giả gốc.
5 mức hay 7 mức
Không có con số đúng cho mọi đề tài. Những gì nghiên cứu đã cho thấy khá nhất quán là thang quá ít mức (2 đến 4 mức) kém hơn về độ tin cậy và khả năng phân biệt, ví dụ trong nghiên cứu so sánh của Preston & Colman (2000, Acta Psychologica). Giữa 5 và 7 mức, khác biệt nhỏ hơn nhiều, nên quyết định nên dựa vào bối cảnh của bạn:
| Tình huống | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Thang đo gốc bạn kế thừa dùng 7 mức | 7 mức | Giữ nguyên thang gốc để so sánh được với nghiên cứu trước |
| Thang đo gốc dùng 5 mức | 5 mức | Cùng lý do trên |
| Đối tượng lớn tuổi, ít quen làm khảo sát | 5 mức | Dễ phân biệt giữa các mức, ít mỏi |
| Đa số trả lời trên điện thoại, bảng câu hỏi dạng lưới | 5 mức | Lưới 7 cột dễ bị tràn màn hình, phải cuộn ngang |
| Đối tượng có chuyên môn, cần phân biệt mức độ tinh hơn | 7 mức | Nhiều lựa chọn hơn cho người có ý kiến rõ |
| Bạn lo phần lớn sẽ dồn về một phía (ví dụ hài lòng) | 7 mức | Có thêm chỗ để phân tán câu trả lời ở phía đó |
Quy tắc quan trọng nhất là dòng đầu tiên: nếu bạn dịch và kế thừa thang đo từ một bài báo, hãy giữ đúng số mức của tác giả gốc. Đổi số mức là một thay đổi bạn phải giải thích trong chương 3.
Trong cùng một bảng hỏi, dùng một loại thang cho tất cả các khái niệm Likert. Trộn 5 mức và 7 mức làm người trả lời dễ nhầm và làm phép so sánh điểm trung bình giữa các khái niệm khó hiểu.
Có nên bỏ mức trung lập
Thang chẵn (4 hoặc 6 mức) ép người trả lời nghiêng về một phía. Cách này đôi khi được dùng khi nhà nghiên cứu lo người trả lời chọn mức giữa cho nhanh. Đổi lại, người thực sự trung lập bị buộc chọn bừa, và điều đó cũng là sai số. Với khoá luận, giữ mức trung lập là lựa chọn an toàn và dễ bảo vệ hơn, trừ khi thang đo gốc dùng số mức chẵn.
Viết câu Likert: những lỗi làm hỏng dữ liệu
Cách an toàn nhất là kế thừa câu hỏi từ thang đo gốc đã kiểm định, ví dụ trong thư viện thang đo. Khi buộc phải tự viết hoặc chỉnh câu, tránh các lỗi sau:
- Câu hai ý: "Nhân viên thân thiện và phục vụ nhanh". Người thấy thân thiện nhưng chậm không biết chọn gì. Tách thành hai câu.
- Câu phủ định kép: "Tôi không cho rằng giá không hợp lý". Người đọc phải dừng lại giải mã, và nhiều người giải sai.
- Câu dẫn dắt: "Ai cũng thấy ứng dụng này tiện lợi, bạn có đồng ý không?" Câu này đẩy người trả lời về phía đồng ý.
- Câu về sự kiện: "Tôi dùng ứng dụng mỗi ngày" là câu hỏi tần suất, nên hỏi bằng lựa chọn tần suất thay vì mức đồng ý.
- Từ ngữ mơ hồ: "thường xuyên", "gần đây" mỗi người hiểu một kiểu. Nêu khoảng thời gian cụ thể, ví dụ "trong 3 tháng qua".
Câu đảo chiều và cách mã hoá lại
Câu đảo chiều là câu viết theo hướng ngược với khái niệm, ví dụ trong thang "Sự hài lòng" có câu "Tôi thường thấy thất vọng với dịch vụ này". Một hai câu đảo chiều giúp phát hiện người chọn cùng một mức cho cả khối câu. Nhưng câu đảo chiều cũng dễ bị đọc nhầm, nên đừng dùng quá nhiều, và câu đó phải viết rõ ràng.
Trước khi phân tích, phải mã hoá lại để điểm cao luôn có nghĩa là nhiều khái niệm hơn:
- Thang 5 mức: giá trị mới = 6 − giá trị cũ (1 thành 5, 2 thành 4, 3 giữ nguyên).
- Thang 7 mức: giá trị mới = 8 − giá trị cũ.
Trong SPSS, dùng Transform > Recode into Different Variables để tạo biến mới, giữ biến gốc để đối chiếu. Đánh dấu câu đảo chiều ngay trong bảng mã hoá (cột "Đảo chiều") để không quên bước này, xem mẫu ở bài bảng mã hoá thang đo. Quên bước này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến Cronbach's alpha thấp bất thường hoặc âm, chi tiết trong bài Cronbach's alpha là gì. Công cụ phân tích dữ liệu khảo sát cho khai báo danh sách câu đảo chiều và tự đảo điểm trước khi tính.
Phân tích dữ liệu Likert: thứ bậc hay khoảng
Đây là tranh luận lâu năm trong phương pháp học. Jamieson (2004, Medical Education) cho rằng dữ liệu Likert là thứ bậc nên phải dùng thống kê phi tham số như trung vị và tần suất. Norman (2010, Advances in Health Sciences Education) lập luận rằng các kiểm định tham số như t-test, ANOVA, hồi quy vẫn cho kết quả đáng tin với dữ liệu Likert, đặc biệt khi phân tích điểm tổng hợp của cả thang đo.
Cách làm phổ biến và dễ bảo vệ trong khoá luận:
- Với từng câu đơn lẻ, báo cáo tần suất và tỉ lệ phần trăm từng mức, có thể kèm trung bình.
- Kiểm định độ tin cậy từng thang đo bằng Cronbach's alpha.
- Tính điểm trung bình của các câu trong mỗi thang đo để tạo biến đại diện cho khái niệm.
- Dùng biến đại diện đó cho tương quan, hồi quy, so sánh nhóm.
Khi diễn giải điểm trung bình thang 5 mức, nhiều bài dùng khoảng cách (5 − 1) / 5 = 0,8 để chia mức: 1,00 đến 1,80 rất thấp; 1,81 đến 2,60 thấp; 2,61 đến 3,40 trung bình; 3,41 đến 4,20 cao; 4,21 đến 5,00 rất cao. Cách chia này chỉ là một quy ước diễn giải phổ biến trong khoá luận ở Việt Nam, không phải ngưỡng do Likert hay một sách phương pháp chuẩn đưa ra. Nếu dùng, ghi rõ là quy ước và nêu cách tính khoảng (giá trị lớn nhất trừ nhỏ nhất, chia cho số mức). Với thang 7 mức, khoảng là (7 − 1) / 7 ≈ 0,86.
Thang đo Likert gồm nhiều câu chỉ dùng được khi các câu đo cùng một khái niệm; kiểm tra điều này bằng công cụ tính Cronbach's alpha trước khi lấy điểm trung bình.
Dữ liệu Likert và vấn đề trả lời rập khuôn
Khối câu Likert dạng lưới là nơi người trả lời mệt hoặc thiếu tập trung dễ chọn cùng một cột từ đầu đến cuối. Phiếu như vậy làm tương quan giữa các câu cao giả tạo, và có thể kéo Cronbach's alpha lên mà không phản ánh thực tế. Một vài cách giảm rủi ro:
- Chia khối dài thành nhiều trang, mỗi trang tối đa khoảng 6 đến 8 câu.
- Chèn một câu kiểm tra sự chú ý ở nửa sau phiếu, ví dụ "Để xác nhận bạn đang đọc kỹ, vui lòng chọn mức "2 – Không đồng ý" cho câu này". Đáp án đúng không nằm ở hai đầu thang và không phải mức giữa, để người chọn cùng một cột cho cả khối không vô tình trả lời đúng.
- Có ít nhất một câu đảo chiều trong khối để phát hiện phiếu chọn cùng một mức.
- Lọc phiếu trước khi phân tích, theo hướng dẫn trong bài cách lọc phiếu khảo sát không hợp lệ.
Câu hỏi thường gặp
Thang đo gốc 7 mức, em đổi thành 5 mức có được không?
Được, nhưng đó là một thay đổi so với thang gốc. Ghi rõ trong chương 3: thang gốc bao nhiêu mức, bạn dùng bao nhiêu mức và vì sao (ví dụ đa số trả lời trên điện thoại, đồng bộ với các thang đo khác trong bảng hỏi). Khi so sánh điểm trung bình của bạn với nghiên cứu gốc, phải quy đổi về cùng thang trước, ví dụ đổi điểm thang 7 về thang 5 bằng (x − 1) × 4 / 6 + 1.
Có cần ghi số cạnh nhãn không?
Nên ghi, ví dụ "1 – Hoàn toàn không đồng ý". Người trả lời thấy rõ chiều của thang, còn bạn đỡ một bước đổi chữ sang số khi xử lý dữ liệu Google Forms. Cách làm cụ thể có ở bài cách tạo phiếu khảo sát bằng Google Forms.
Điểm của khái niệm là tổng hay trung bình các câu?
Dùng trung bình. Trung bình giữ điểm trong khoảng 1 đến 5 nên dễ diễn giải, và so sánh được giữa các khái niệm có số câu khác nhau. Kết quả kiểm định tương quan và hồi quy không đổi khi dùng tổng hay trung bình, chỉ có hệ số chưa chuẩn hoá thay đổi theo đơn vị.
Tính trung bình cho từng câu Likert có sai không?
Không sai nếu bạn báo cáo kèm tần suất. Theo Norman (2010), kiểm định tham số khá vững với dữ liệu Likert. Điều nên tránh là chỉ báo cáo trung bình của một câu đơn lẻ rồi diễn giải như số đo liên tục chính xác tới hai chữ số thập phân.
Danh sách kiểm tra trước khi chốt thang đo
- Số mức giống với thang đo gốc bạn kế thừa.
- Cả bảng hỏi dùng một loại thang Likert, nhãn thống nhất.
- Mỗi câu chỉ có một ý, không phủ định kép, không dẫn dắt.
- Câu đảo chiều (nếu có) được đánh dấu trong file mã hoá để nhớ đổi điểm.
- Mỗi khái niệm có ít nhất 3 câu để chạy được Cronbach's alpha và EFA.
- Khối lưới không quá dài trên một trang, xem thử trên điện thoại.
- Đã chạy thử với vài chục người và xem phân phối từng câu có bị dồn hết về một mức không.
Số câu Likert trong bảng hỏi cũng quyết định cỡ mẫu nếu bạn chạy EFA. Với 25 câu, quy tắc 10:1 đòi 250 phiếu hợp lệ, xem cách tính trong bài cỡ mẫu nghiên cứu bao nhiêu là đủ. Muốn xem một phiếu hoàn chỉnh đặt thang Likert vào đúng chỗ, kèm lời dẫn và câu kiểm tra chú ý, đọc bài mẫu phiếu khảo sát khoá luận.
Tài liệu tham khảo
- Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340. https://doi.org/10.2307/249008
- Jamieson, S. (2004). Likert scales: How to (ab)use them. Medical Education, 38(12), 1217–1218. https://doi.org/10.1111/j.1365-2929.2004.02012.x
- Likert, R. (1932). A technique for the measurement of attitudes. Archives of Psychology, 22(140), 1–55.
- Norman, G. (2010). Likert scales, levels of measurement and the "laws" of statistics. Advances in Health Sciences Education, 15(5), 625–632. https://doi.org/10.1007/s10459-010-9222-y
- Preston, C. C., & Colman, A. M. (2000). Optimal number of response categories in rating scales: Reliability, validity, discriminating power, and respondent preferences. Acta Psychologica, 104(1), 1–15. https://doi.org/10.1016/S0001-6918(99)00050-5
- Vagias, W. M. (2006). Likert-type scale response anchors. Clemson International Institute for Tourism & Research Development, Department of Parks, Recreation and Tourism Management, Clemson University.