Tâm lý & sức khoẻ tinh thần
Thang đo động lực học tập MSLQ tiếng Việt: Pintrich (1991)
- Mô hình
- MSLQ
- Khái niệm
- 3
- Biến quan sát
- 18
- Thang trả lời
- Mức độ đúng 1–7
Thang đo động lực học tập trên trang này gồm 18 biến quan sát thuộc 3 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
MSLQ do Pintrich, Smith, Garcia và McKeachie (1991) tại Đại học Michigan xây dựng để đo động lực và chiến lược học tập của sinh viên đối với một môn học cụ thể. Bản đầy đủ có 81 câu, chia thành 15 thang con thuộc hai phần động lực và chiến lược học tập; tác giả thiết kế để các thang con có thể dùng riêng lẻ. Trang này đưa ba thang con động lực hay gặp nhất trong khoá luận ở Việt Nam: định hướng mục tiêu nội tại, giá trị nhiệm vụ và tự tin vào năng lực học tập, thường dùng trong đề tài về kết quả học tập, học trực tuyến và sự gắn kết của sinh viên.
Thang trả lời: Thang mức độ đúng 7 mức, không phải Likert đồng ý: 1 = Hoàn toàn không đúng với tôi … 7 = Rất đúng với tôi. Điểm mỗi thang con là trung bình các câu thuộc thang đó; ba thang con ở đây không có câu đảo chiều.
Biến quan sát thang đo MSLQ (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Định hướng mục tiêu nội tại (IGO) · Intrinsic Goal Orientation
Mức độ sinh viên tham gia môn học vì thử thách, tò mò và mong muốn làm chủ kiến thức, coi việc học là mục đích tự thân chứ không phải phương tiện.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| IGO1 | Trong một môn học như thế này, tôi thích nội dung thật sự thử thách để tôi học được điều mới.In a class like this, I prefer course material that really challenges me so I can learn new things. | |
| IGO2 | Trong một môn học như thế này, tôi thích nội dung khơi gợi sự tò mò của mình, dù khó học.In a class like this, I prefer course material that arouses my curiosity, even if it is difficult to learn. | |
| IGO3 | Điều khiến tôi hài lòng nhất ở môn học này là cố gắng hiểu nội dung thật thấu đáo.The most satisfying thing for me in this course is trying to understand the content as thoroughly as possible. | |
| IGO4 | Khi có cơ hội trong môn học này, tôi chọn những bài tập giúp tôi học được nhiều, dù không chắc được điểm cao.When I have the opportunity in this class, I choose course assignments that I can learn from even if they don't guarantee a good grade. |
Nguồn: Pintrich và cộng sự (1991), 4 biến (câu 1, 16, 22, 24 của MSLQ).
Giá trị nhiệm vụ (TV) · Task Value
Đánh giá của sinh viên về mức độ thú vị, quan trọng và hữu ích của nội dung môn học.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| TV1 | Tôi nghĩ mình có thể dùng những gì học được ở môn này cho các môn học khác.I think I will be able to use what I learn in this course in other courses. | |
| TV2 | Việc học nội dung của môn học này là quan trọng đối với tôi.It is important for me to learn the course material in this class. | |
| TV3 | Tôi rất quan tâm tới nội dung kiến thức của môn học này.I am very interested in the content area of this course. | |
| TV4 | Tôi nghĩ nội dung của môn học này hữu ích cho tôi.I think the course material in this class is useful for me to learn. | |
| TV5 | Tôi thích chủ đề của môn học này.I like the subject matter of this course. | |
| TV6 | Hiểu được chủ đề của môn học này rất quan trọng với tôi.Understanding the subject matter of this course is very important to me. |
Nguồn: Pintrich và cộng sự (1991), 6 biến (câu 4, 10, 17, 23, 26, 27 của MSLQ).
Tự tin vào năng lực học tập (SE) · Self-Efficacy for Learning and Performance
Kỳ vọng thành công và niềm tin của sinh viên vào khả năng hiểu bài, làm tốt bài tập, bài kiểm tra và đạt kết quả tốt trong môn học.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| SE1 | Tôi tin mình sẽ đạt điểm xuất sắc ở môn học này.I believe I will receive an excellent grade in this class. | |
| SE2 | Tôi chắc chắn mình hiểu được những nội dung khó nhất trong tài liệu đọc của môn học này.I'm certain I can understand the most difficult material presented in the readings for this course. | |
| SE3 | Tôi tự tin mình học được các khái niệm cơ bản của môn học này.I'm confident I can learn the basic concepts taught in this course. | |
| SE4 | Tôi tự tin mình hiểu được những nội dung phức tạp nhất mà giảng viên trình bày trong môn học này.I'm confident I can understand the most complex material presented by the instructor in this course. | |
| SE5 | Tôi tự tin mình làm rất tốt các bài tập và bài kiểm tra của môn học này.I'm confident I can do an excellent job on the assignments and tests in this course. | |
| SE6 | Tôi kỳ vọng mình sẽ học tốt môn học này.I expect to do well in this class. | |
| SE7 | Tôi chắc chắn mình thành thạo được các kỹ năng được dạy trong môn học này.I'm certain I can master the skills being taught in this class. | |
| SE8 | Xét độ khó của môn học, giảng viên và kỹ năng của bản thân, tôi nghĩ mình sẽ học tốt môn học này.Considering the difficulty of this course, the teacher, and my skills, I think I will do well in this class. |
Nguồn: Pintrich và cộng sự (1991), 8 biến (câu 5, 6, 12, 15, 20, 21, 29, 31 của MSLQ).
Lưu ý khi sử dụng thang đo MSLQ
- MSLQ hỏi về một môn học cụ thể; ghi rõ tên môn trong lời dẫn hoặc thay 'this course' bằng [môn học]. Nếu muốn hỏi về việc học nói chung, ghi rõ là đã điều chỉnh vì có thể làm thay đổi cấu trúc nhân tố.
- Câu SE3 trong bảng hỏi của sổ tay là 'learn the basic concepts', còn phần mô tả thang con ghi 'understand the basic concepts'; trang này dùng câu trong bảng hỏi, hãy giữ một cách và nói rõ nguồn.
- Thang con giá trị nhiệm vụ và tự tin vào năng lực học tập đều thuộc phần động lực và có thể tương quan cao; chạy CFA và kiểm tra giá trị phân biệt (HTMT) trước khi đưa cả hai vào cùng một mô hình.
- Giữ thang 7 mức 'không đúng với tôi … rất đúng với tôi' của bản gốc; nếu rút xuống 5 mức cho dễ trả lời, ghi rõ trong phương pháp và không so sánh trực tiếp điểm trung bình với các nghiên cứu dùng 7 mức.
- Muốn đo chiến lược học tập (tự điều chỉnh siêu nhận thức, quản lý thời gian, nỗ lực) thì lấy thêm thang con tương ứng trong cùng sổ tay, trích dẫn Pintrich và cộng sự (1991).
Bộ khảo sát mở sẵn 3 khái niệm của MSLQ; bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho MSLQ
Ba thang con có tổng cộng 18 biến. Theo Hair và cộng sự, EFA cần tối thiểu 5 quan sát cho mỗi biến (90) và nên từ 100 quan sát trở lên; nếu các thang con là biến độc lập trong mô hình hồi quy thì đối chiếu thêm với mốc G*Power theo số biến dự báo. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu.
Phân tích thang đo MSLQ sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng MSLQ
Toàn bộ bảng hỏi in trong sổ tay hướng dẫn công khai trên ERIC (ED338122). Sổ tay ghi bản quyền 1991 thuộc The Regents of The University of Michigan và cho biết các thang con được thiết kế để nhà nghiên cứu, giảng viên dùng riêng lẻ theo nhu cầu; không thấy yêu cầu trả phí. Khi dùng, trích dẫn sổ tay.
Tài liệu tham khảo thang đo MSLQ
- Pintrich, P. R., Smith, D. A. F., Garcia, T., & McKeachie, W. J. (1991). A manual for the use of the Motivated Strategies for Learning Questionnaire (MSLQ) (Technical Report No. 91-B-004). National Center for Research to Improve Postsecondary Teaching and Learning, The University of Michigan. https://files.eric.ed.gov/fulltext/ED338122.pdf
- Pintrich, P. R., Smith, D. A. F., Garcia, T., & McKeachie, W. J. (1993). Reliability and predictive validity of the Motivated Strategies for Learning Questionnaire (MSLQ). Educational and Psychological Measurement, 53(3), 801–813. https://doi.org/10.1177/0013164493053003024
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.