Tâm lý & sức khoẻ tinh thần
Thang đo tự hiệu quả GSE tiếng Việt: Schwarzer (1995)
- Mô hình
- GSE
- Khái niệm
- 1
- Biến quan sát
- 10
- Thang trả lời
- Mức độ đúng 1–4
Thang đo tự hiệu quả GSE trên trang này gồm 10 biến quan sát thuộc 1 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
GSE do Ralf Schwarzer và Matthias Jerusalem xây dựng (bản tiếng Đức từ 1979, bản tiếng Anh công bố năm 1995) để đo niềm tin chung của một người rằng mình đối phó được với các tình huống khó khăn và yêu cầu mới. Khái niệm dựa trên lý thuyết tự hiệu quả của Bandura nhưng ở mức tổng quát, không gắn với một nhiệm vụ cụ thể. Ở Việt Nam, GSE được dùng trong đề tài về kết quả học tập, khả năng thích ứng của sinh viên năm nhất, ý định khởi nghiệp và ứng phó với căng thẳng.
Thang trả lời: Thang 4 mức mức độ đúng: 1 = Hoàn toàn không đúng, 2 = Hầu như không đúng, 3 = Đúng một phần, 4 = Hoàn toàn đúng. Không có câu đảo chiều; điểm tổng là tổng 10 câu, từ 10 đến 40, hoặc dùng điểm trung bình. Tác giả không đặt điểm cắt và không khuyến khích chia người trả lời thành nhóm cao, thấp.
Biến quan sát thang đo GSE (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Năng lực tự hiệu quả tổng quát (GSE) · General Self-Efficacy
Niềm tin chung của một người vào năng lực của mình trong việc đối phó với nhiều loại tình huống khó khăn hoặc mới lạ.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| GSE1 | Tôi luôn giải quyết được những vấn đề khó nếu tôi đủ cố gắng.I can always manage to solve difficult problems if I try hard enough. | |
| GSE2 | Nếu có người phản đối, tôi vẫn tìm được cách để đạt điều mình muốn.If someone opposes me, I can find the means and ways to get what I want. | |
| GSE3 | Tôi dễ dàng kiên trì với mục tiêu và hoàn thành chúng.It is easy for me to stick to my aims and accomplish my goals. | |
| GSE4 | Tôi tin rằng mình có thể xử lý hiệu quả những sự việc bất ngờ.I am confident that I could deal efficiently with unexpected events. | |
| GSE5 | Nhờ sự tháo vát, tôi biết cách xử lý những tình huống không lường trước.Thanks to my resourcefulness, I know how to handle unforeseen situations. | |
| GSE6 | Tôi có thể giải quyết hầu hết các vấn đề nếu bỏ ra đủ công sức cần thiết.I can solve most problems if I invest the necessary effort. | |
| GSE7 | Tôi có thể bình tĩnh khi gặp khó khăn vì tin vào khả năng ứng phó của mình.I can remain calm when facing difficulties because I can rely on my coping abilities. | |
| GSE8 | Khi đối mặt với một vấn đề, tôi thường tìm ra được vài cách giải quyết.When I am confronted with a problem, I can usually find several solutions. | |
| GSE9 | Khi gặp rắc rối, tôi thường nghĩ ra được cách giải quyết.If I am in trouble, I can usually think of a solution. | |
| GSE10 | Tôi thường xử lý được bất cứ chuyện gì xảy đến với mình.I can usually handle whatever comes my way. |
Nguồn: Schwarzer & Jerusalem (1995), 10 biến.
Lưu ý khi sử dụng thang đo GSE
- Trang chính thức của Schwarzer (userpage.fu-berlin.de/~health/selfscal.htm) có 32 bản dịch nhưng không có bản tiếng Việt; bạn cần tự dịch theo quy trình dịch xuôi, dịch ngược hoặc dùng một bản tiếng Việt đã được kiểm định và trích dẫn người dịch.
- Không nhầm GSE với New General Self-Efficacy Scale (NGSE) của Chen, Gully và Eden (2001), một thang 8 biến khác; ghi rõ thang bạn dùng trong phần phương pháp.
- Theo tài liệu hướng dẫn của tác giả, vẫn tính điểm nếu thiếu không quá 3 câu bằng cách lấy trung bình các câu còn lại; điểm trung bình ở nhiều mẫu quanh 2,9.
- Giữ thang 4 mức 'mức độ đúng' như bản gốc; nếu đổi sang Likert đồng ý 5 mức, ghi rõ và không so sánh trực tiếp với chuẩn T của tác giả.
Bộ khảo sát mở sẵn 1 khái niệm của GSE; bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho GSE
GSE là thang đơn lẻ 10 biến. Theo Hair và cộng sự, EFA cần tối thiểu 5 quan sát cho mỗi biến (50) và nên từ 100 quan sát trở lên để kiểm tra tính đơn hướng và Cronbach's alpha. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu.
Phân tích thang đo GSE sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng GSE
Theo tài liệu FAQ của tác giả, không cần xin phép riêng: Schwarzer và Jerusalem cho phép dùng và sao chép thang GSE cho nghiên cứu, với điều kiện ghi rõ nguồn trong bài viết.
Tài liệu tham khảo thang đo GSE
- Chen, G., Gully, S. M., & Eden, D. (2001). Validation of a new general self-efficacy scale. Organizational Research Methods, 4(1), 62–83. https://doi.org/10.1177/109442810141004
- Schwarzer, R., & Jerusalem, M. (1995). Generalized Self-Efficacy scale. In J. Weinman, S. Wright, & M. Johnston (Eds.), Measures in health psychology: A user's portfolio. Causal and control beliefs (pp. 35–37). NFER-NELSON.
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.
Mẫu bảng hỏi dùng thang đo này
Thang đo liên quan
- RSESThang đo lòng tự trọng Rosenberg (Rosenberg Self-Esteem Scale)
- PSS-10Thang đo căng thẳng cảm nhận 10 biến (Perceived Stress Scale)
- UWES-9Thang đo gắn kết công việc Utrecht, bản rút gọn 9 biến (Utrecht Work Engagement Scale)
- MSLQBảng hỏi chiến lược học tập có động lực (Motivated Strategies for Learning Questionnaire)