Tâm lý & sức khoẻ tinh thần
Thang đo tự kiểm soát BSCS tiếng Việt: Tangney (2004)
- Mô hình
- BSCS
- Khái niệm
- 1
- Biến quan sát
- 13
- Thang trả lời
- Giống tôi 1–5
Thang đo tự kiểm soát trên trang này gồm 13 biến quan sát thuộc 1 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
Tự kiểm soát là khả năng thay đổi phản ứng bên trong của bản thân, ngăn lại những thôi thúc không mong muốn và không hành động theo chúng. Tangney, Baumeister và Boone (2004) xây dựng thang Self-Control Scale 36 biến và bản rút gọn 13 biến (BSCS); bản rút gọn được dùng nhiều hơn hẳn. Ở Việt Nam, BSCS hay xuất hiện trong đề tài về nghiện điện thoại, nghiện mạng xã hội, trì hoãn học tập, mua sắm bốc đồng và kết quả học tập của sinh viên.
Thang trả lời: Thang mức độ giống bản thân 5 mức, không phải Likert đồng ý: 1 = Hoàn toàn không giống tôi … 5 = Rất giống tôi. Đảo điểm 9 câu phát biểu theo hướng thiếu tự kiểm soát (SC2, SC3, SC4, SC5, SC7, SC9, SC10, SC12, SC13) rồi cộng hoặc lấy trung bình 13 câu; điểm càng cao tự kiểm soát càng tốt.
Biến quan sát thang đo BSCS (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Tự kiểm soát (SC) · Self-Control
Khả năng điều chỉnh hay thay đổi phản ứng bên trong của bản thân, kìm lại các thôi thúc không mong muốn và không hành động theo chúng.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| SC1 | Tôi giỏi cưỡng lại những cám dỗ.I am good at resisting temptation. | |
| SC2 (R) | Tôi khó bỏ được các thói quen xấu.I have a hard time breaking bad habits. | |
| SC3 (R) | Tôi là người lười biếng.I am lazy. | |
| SC4 (R) | Tôi hay nói những điều không phù hợp.I say inappropriate things. | |
| SC5 (R) | Tôi vẫn làm một số việc có hại cho mình nếu những việc đó vui.I do certain things that are bad for me, if they are fun. | |
| SC6 | Tôi từ chối những thứ có hại cho mình.I refuse things that are bad for me. | |
| SC7 (R) | Tôi ước mình kỷ luật hơn.I wish I had more self-discipline. | |
| SC8 | Mọi người sẽ nói tôi là người có kỷ luật thép.People would say that I have iron self-discipline. | |
| SC9 (R) | Đôi khi những thú vui khiến tôi không hoàn thành được công việc.Pleasure and fun sometimes keep me from getting work done. | |
| SC10 (R) | Tôi khó tập trung.I have trouble concentrating. | |
| SC11 | Tôi có thể làm việc hiệu quả để đạt các mục tiêu dài hạn.I am able to work effectively toward long-term goals. | |
| SC12 (R) | Đôi khi tôi không thể ngăn mình làm một việc dù biết việc đó là sai.Sometimes I can't stop myself from doing something, even if I know it is wrong. | |
| SC13 (R) | Tôi thường hành động mà không cân nhắc kỹ các lựa chọn khác.I often act without thinking through all the alternatives. |
Nguồn: Tangney, Baumeister & Boone (2004), 13 biến.
(R): câu đảo chiều. Mã hoá lại trước khi tính điểm: điểm mới = (mức thấp nhất + mức cao nhất) − điểm trả lời. Thang 1–5: điểm mới = 1 + 5 − điểm = 6 − điểm.
Lưu ý khi sử dụng thang đo BSCS
- Đảo điểm 9 câu tiêu cực trước khi tính alpha và điểm tổng; với 9/13 câu đảo chiều, quên bước này sẽ làm alpha âm hoặc gần 0.
- Cấu trúc nhân tố của BSCS chưa thống nhất: có nghiên cứu ra 1 nhân tố, có nghiên cứu tách 2 nhân tố (kiềm chế và khởi động, hoặc câu tích cực và câu tiêu cực). Chạy EFA rồi CFA so sánh mô hình 1 và 2 nhân tố, báo cáo mô hình phù hợp hơn thay vì mặc định 1 nhân tố.
- Tangney và cộng sự khuyến nghị dùng điểm tổng; nếu dùng trong SEM mà vài câu tải thấp, có thể loại câu nhưng phải ghi rõ câu nào bị loại và lý do.
- Câu SC4 'I say inappropriate things' và SC8 'iron self-discipline' dễ bị dịch sát chữ, nghe lạ với người Việt; dịch theo nghĩa và thử phỏng vấn nhận thức trước khi khảo sát chính thức.
- Giữ thang 'giống tôi' 5 mức của bản gốc; nếu đổi sang thang đồng ý, ghi rõ trong phương pháp nghiên cứu.
Bộ khảo sát mở sẵn 1 khái niệm của BSCS; bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho BSCS
BSCS là thang đơn lẻ 13 biến. Theo Hair và cộng sự, EFA cần tối thiểu 5 quan sát cho mỗi biến (65) và nên từ 100 quan sát trở lên; khi đưa vào mô hình với các biến khác thì tính cỡ mẫu theo số mũi tên trỏ vào biến phụ thuộc. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu.
Phân tích thang đo BSCS sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng BSCS
Các biến được công bố trong bài báo của Tangney, Baumeister và Boone (2004) và được dùng rộng rãi trong nghiên cứu học thuật. Khi dùng, trích dẫn bài gốc; không thấy yêu cầu trả phí cho mục đích nghiên cứu phi thương mại.
Tài liệu tham khảo thang đo BSCS
- Tangney, J. P., Baumeister, R. F., & Boone, A. L. (2004). High self-control predicts good adjustment, less pathology, better grades, and interpersonal success. Journal of Personality, 72(2), 271–324. https://doi.org/10.1111/j.0022-3506.2004.00263.x
- Manapat, P. D., Edwards, M. C., MacKinnon, D. P., Poldrack, R. A., & Marsch, L. A. (2019). A psychometric analysis of the Brief Self-Control Scale. Assessment, 28(2), 395–412. https://doi.org/10.1177/1073191119890021
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.
Thang đo liên quan
- SAS-SVThang đo nghiện điện thoại thông minh bản rút gọn (Smartphone Addiction Scale – Short Version)
- GSEThang đo năng lực tự hiệu quả tổng quát (General Self-Efficacy Scale)
- MSLQBảng hỏi chiến lược học tập có động lực (Motivated Strategies for Learning Questionnaire)
- PSS-10Thang đo căng thẳng cảm nhận 10 biến (Perceived Stress Scale)