Chất lượng dịch vụ
Thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử: Malc (2023)
- Mô hình
- MPQe-BS
- Khái niệm
- 6
- Biến quan sát
- 25
- Thang trả lời
- Likert 5 mức
Thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử trên trang này gồm 25 biến quan sát thuộc 6 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
MPQe-BS do Malc, Dlačić, Pisnik và Milfelner (2023) phát triển để đo chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử theo cảm nhận của khách hàng. Bộ biến ban đầu kế thừa E-S-QUAL, E-RecS-QUAL và các thang về bảo mật, thiết kế website; sau EFA và CFA trên mẫu khách hàng ở Croatia và Slovenia còn 25 biến thuộc 6 thành phần: hiệu quả, sự sẵn sàng, thiết kế, liên hệ, bảo mật và thực hiện cam kết. Bài báo công bố đủ 25 biến dưới giấy phép mở. Ở Việt Nam, thang này hợp với đề tài về internet banking, mobile banking và sự hài lòng hoặc lòng trung thành của khách hàng ngân hàng số.
Thang trả lời: Likert 5 mức (1 = Hoàn toàn không đồng ý … 5 = Hoàn toàn đồng ý), theo bài gốc.
Biến quan sát thang đo MPQe-BS (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Hiệu quả (EFF) · Efficiency
Dịch vụ ngân hàng điện tử dễ dùng, hiệu quả và được tổ chức tốt.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| EFF1 | Việc sử dụng [ứng dụng ngân hàng] đơn giản.This e-banking site is simple to use. | |
| EFF2 | Tôi dễ dàng đi tới bất kỳ mục nào trên [ứng dụng ngân hàng].It is easy to get anywhere on this e-banking site. | |
| EFF3 | [Ứng dụng ngân hàng] dễ truy cập.This e-banking site is easy to access. | |
| EFF4 | Thông tin trên [ứng dụng ngân hàng] được sắp xếp tốt.Information at this e-banking site is well organized. | |
| EFF5 | [Ứng dụng ngân hàng] giúp tôi hoàn tất giao dịch nhanh chóng.This e-banking site enables me to complete a transaction quickly. | |
| EFF6 | [Ứng dụng ngân hàng] giúp các giao dịch ngân hàng trở nên đơn giản hơn.This e-banking site simplifies banking transactions. | |
| EFF7 | [Ứng dụng ngân hàng] được tổ chức tốt.This e-banking site is well organized. |
Nguồn: Malc và cộng sự (2023), 7 biến.
Sự sẵn sàng của hệ thống (AVA) · Availability
Khách hàng truy cập và thực hiện được giao dịch khi cần, không gặp sự cố kỹ thuật.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| AVA1 | [Ứng dụng ngân hàng] khởi động và hoạt động không gặp sự cố.This e-banking site launches and works without issues. | |
| AVA2 | [Ứng dụng ngân hàng] không bị sập.This e-banking site does not crash. | |
| AVA3 | Các màn hình của [ứng dụng ngân hàng] không bị treo sau khi tôi nhập thông tin cần thiết.Pages at this e-banking site do not freeze after I enter the required information. | |
| AVA4 | [Ứng dụng ngân hàng] luôn sẵn sàng để giao dịch.This e-banking site is always available for business. |
Nguồn: Malc và cộng sự (2023), 4 biến.
Thiết kế (DES) · Design
Giao diện ngân hàng điện tử hiện đại, có tính tương tác và đẹp mắt.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| DES1 | Thiết kế của [ứng dụng ngân hàng] có tính thẩm mỹ.This e-banking sites’ design is aesthetical. | |
| DES2 | Thiết kế của [ứng dụng ngân hàng] đẹp mắt.The e-banking site design is visually pleasing. | |
| DES3 | [Ứng dụng ngân hàng] có các tính năng tương tác.The e-banking site includes interactive features. |
Nguồn: Malc và cộng sự (2023), 3 biến.
Liên hệ (CON) · Contact
Khách hàng liên lạc được với ngân hàng khi gặp vấn đề với dịch vụ điện tử.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| CON1 | [Ứng dụng ngân hàng] có dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến.This e-banking site has online customer service available. | |
| CON2 | [Ứng dụng ngân hàng] cho phép tôi nói chuyện với nhân viên khi có sự cố.This e-banking site offers the ability to speak to a live person if there is a problem. | |
| CON3 | [Ứng dụng ngân hàng] cung cấp số điện thoại để liên lạc với ngân hàng.This e-banking site provides a telephone number to reach the company. | |
| CON4 | [Ứng dụng ngân hàng] nhanh chóng giải quyết các sự cố giao dịch trực tuyến.Quickly resolves online transaction problems. |
Nguồn: Malc và cộng sự (2023), 4 biến.
Bảo mật (SEC) · Security
Dịch vụ ngân hàng điện tử bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu tài chính và giao dịch an toàn.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| SEC1 | Thông tin tài chính của tôi được bảo vệ trên [ứng dụng ngân hàng].My financial information is protected on this e-banking site. | |
| SEC2 | Thông tin cá nhân của tôi được bảo vệ trên [ứng dụng ngân hàng].My personal information is protected on this e-banking site. | |
| SEC3 | Các giao dịch qua [ứng dụng ngân hàng] được bảo mật.The transactions over this e-banking site are secured. |
Nguồn: Malc và cộng sự (2023), 3 biến.
Thực hiện cam kết (FUL) · Fulfilment
Dịch vụ ngân hàng điện tử được cung cấp đúng như đã hứa và đáp ứng mong đợi của khách hàng.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| FUL1 | [Ứng dụng ngân hàng] trung thực về các dịch vụ mình cung cấp.This e-banking site is truthful about its offerings. | |
| FUL2 | [Ứng dụng ngân hàng] đưa ra cam kết chính xác về các dịch vụ được cung cấp.This e-banking site makes accurate promises about the services being delivered. | |
| FUL3 | Khi [ứng dụng ngân hàng] hứa làm điều gì vào một thời điểm nhất định, họ làm đúng như vậy.When this e-banking site promises to do something by a certain time, it does so. | |
| FUL4 | [Ứng dụng ngân hàng] giải quyết sự cố kịp thời.This e-banking site takes care of problems promptly. |
Nguồn: Malc và cộng sự (2023), 4 biến.
Lưu ý khi sử dụng thang đo MPQe-BS
- Bài gốc viết cho 'e-banking site'; với mobile banking, dịch 'site' thành 'ứng dụng' và 'pages' thành 'màn hình', nhưng giữ nguyên ý từng câu và ghi rõ điều chỉnh trong chương phương pháp.
- CON4 trong bài gốc là câu thiếu chủ ngữ; khi dịch nên thêm chủ ngữ '[Ngân hàng]' cho tự nhiên và ghi chú rằng đây là điều chỉnh câu chữ.
- Hiệu quả tương quan cao với sự sẵn sàng (khoảng 0,79 trong bài gốc). Sau CFA nên kiểm tra giá trị phân biệt bằng HTMT; nếu vượt ngưỡng, xem lại bản dịch các câu EFF3 và AVA4.
- Tác giả mô hình hoá 6 thành phần như các biến bậc một của một khái niệm bậc hai 'chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử', rồi dự báo sự hài lòng. Nếu dùng cách này, chạy PLS-SEM hoặc CB-SEM với mô hình bậc hai thay vì hồi quy từng thành phần.
- Nhiều câu kế thừa E-S-QUAL; nếu chương 2 trích E-S-QUAL, nói rõ thang này là bản điều chỉnh cho ngân hàng điện tử để hội đồng không hiểu nhầm là hai thang trùng nhau.
Bộ khảo sát mở sẵn 6 khái niệm của MPQe-BS; bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho MPQe-BS
Đây là thang đo, không phải mô hình. Khi dùng 6 thành phần làm biến dự báo sự hài lòng, phân tích power với f² = 0,15, α = 5%, power 0,80 cần tối thiểu 98 quan sát; nếu dùng mô hình bậc hai như bài gốc, sự hài lòng chỉ nhận 1 mũi tên nhưng nên giữ cỡ mẫu theo số biến quan sát. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu.
Phân tích thang đo MPQe-BS sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng MPQe-BS
Bài báo được công bố truy cập mở theo giấy phép Creative Commons Attribution (CC BY 4.0) trên tạp chí Sustainability; được dùng lại các biến khi trích dẫn đúng nguồn.
Tài liệu tham khảo thang đo MPQe-BS
- Malc, D., Dlačić, J., Pisnik, A., & Milfelner, B. (2023). The development of e-banking services quality measurement instrument: MPQe-BS. Sustainability, 15(16), 12659. https://doi.org/10.3390/su151612659
- Parasuraman, A., Zeithaml, V. A., & Malhotra, A. (2005). E-S-QUAL: A multiple-item scale for assessing electronic service quality. Journal of Service Research, 7(3), 213–233. https://doi.org/10.1177/1094670504271156
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.
Thang đo liên quan
- E-S-QUALThang đo chất lượng dịch vụ điện tử E-S-QUAL và E-RecS-QUAL (Parasuraman, Zeithaml & Malhotra, 2005)
- SERVQUALThang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988)
- SERVPERFThang đo chất lượng dịch vụ dựa trên kết quả thực hiện SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992)
- PSQ-18Bảng hỏi sự hài lòng của người bệnh dạng ngắn PSQ-18 (Patient Satisfaction Questionnaire Short Form, Marshall & Hays, 1994)