Chất lượng dịch vụ
Thang đo E-S-QUAL tiếng Việt: Parasuraman và cộng sự (2005)
- Mô hình
- E-S-QUAL
- Khái niệm
- 7
- Biến quan sát
- 33
- Thang trả lời
- Likert 5 mức
Thang đo E-S-QUAL trên trang này gồm 33 biến quan sát thuộc 7 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
E-S-QUAL do Parasuraman, Zeithaml và Malhotra (2005) phát triển để đo chất lượng dịch vụ mà khách hàng cảm nhận khi mua sắm trên website. Thang chính có 22 biến thuộc 4 thành phần: hiệu quả, sẵn sàng của hệ thống, thực hiện đơn hàng và bảo mật. Thang phụ E-RecS-QUAL có 11 biến thuộc 3 thành phần (đáp ứng, bồi thường, liên hệ), chỉ hỏi những khách hàng đã từng gặp sự cố hoặc có thắc mắc khi giao dịch. Ở Việt Nam, E-S-QUAL hay được dùng cho đề tài về sàn thương mại điện tử, ứng dụng giao đồ ăn, website bán lẻ và ngân hàng số.
Thang trả lời: Likert 5 mức (1 = Hoàn toàn không đồng ý … 5 = Hoàn toàn đồng ý), theo phụ lục của bài gốc. Các biến được trộn ngẫu nhiên trên bảng hỏi, không xếp theo thành phần.
Biến quan sát thang đo E-S-QUAL (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Hiệu quả (EFF) · Efficiency
Mức độ dễ dàng và nhanh chóng khi truy cập và sử dụng website.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| EFF1 | [Website] giúp tôi dễ dàng tìm thấy thứ mình cần.This site makes it easy to find what I need. | |
| EFF2 | [Website] giúp tôi dễ dàng đi tới bất kỳ trang nào trên đó.It makes it easy to get anywhere on the site. | |
| EFF3 | [Website] giúp tôi hoàn tất giao dịch nhanh chóng.It enables me to complete a transaction quickly. | |
| EFF4 | Thông tin trên [website] được sắp xếp tốt.Information at this site is well organized. | |
| EFF5 | [Website] tải trang nhanh.It loads its pages fast. | |
| EFF6 | Việc sử dụng [website] đơn giản.This site is simple to use. | |
| EFF7 | Tôi có thể truy cập vào [website] một cách nhanh chóng.This site enables me to get on to it quickly. | |
| EFF8 | [Website] được tổ chức tốt.This site is well organized. |
Nguồn: Parasuraman, Zeithaml & Malhotra (2005), 8 biến (EFF1–EFF8); câu chữ đối chiếu với bản MSI Working Paper 04-112.
Sự sẵn sàng của hệ thống (SYS) · System Availability
Website hoạt động đúng về mặt kỹ thuật: luôn truy cập được, không treo, không sập.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| SYS1 | [Website] luôn sẵn sàng để giao dịch.This site is always available for business. | |
| SYS2 | [Website] khởi động và chạy ngay lập tức.This site launches and runs right away. | |
| SYS3 | [Website] không bị sập.This site does not crash. | |
| SYS4 | Các trang của [website] không bị treo sau khi tôi nhập thông tin đặt hàng.Pages at this site do not freeze after I enter my order information. |
Nguồn: Parasuraman, Zeithaml & Malhotra (2005), 4 biến (SYS1–SYS4).
Thực hiện đơn hàng (FUL) · Fulfillment
Mức độ website giữ đúng cam kết về giao hàng và có sẵn hàng hoá.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| FUL1 | [Website] giao hàng đúng thời gian đã hứa.It delivers orders when promised. | |
| FUL2 | [Website] chuẩn bị hàng để giao trong khoảng thời gian phù hợp.This site makes items available for delivery within a suitable time frame. | |
| FUL3 | [Website] giao nhanh những gì tôi đặt.It quickly delivers what I order. | |
| FUL4 | [Website] gửi đúng những món hàng đã được đặt.It sends out the items ordered. | |
| FUL5 | [Website] có sẵn trong kho những món hàng mà công ty nói là có.It has in stock the items the company claims to have. | |
| FUL6 | [Website] trung thực về những gì họ chào bán.It is truthful about its offerings. | |
| FUL7 | [Website] đưa ra cam kết chính xác về việc giao hàng.It makes accurate promises about delivery of products. |
Nguồn: Parasuraman, Zeithaml & Malhotra (2005), 7 biến (FUL1–FUL7).
Bảo mật (PRI) · Privacy
Mức độ website an toàn và bảo vệ thông tin của khách hàng.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| PRI1 | [Website] bảo vệ thông tin về hành vi mua sắm trực tuyến của tôi.It protects information about my Web-shopping behavior. | |
| PRI2 | [Website] không chia sẻ thông tin cá nhân của tôi với các trang khác.It does not share my personal information with other sites. | |
| PRI3 | [Website] bảo vệ thông tin thẻ thanh toán của tôi.This site protects information about my credit card. |
Nguồn: Parasuraman, Zeithaml & Malhotra (2005), 3 biến (PRI1–PRI3).
Sự đáp ứng (E-RecS-QUAL) (RES) · Responsiveness
Mức độ website xử lý hiệu quả sự cố và việc trả hàng.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| RES1 | [Website] cho tôi các lựa chọn trả hàng thuận tiện.It provides me with convenient options for returning items. | |
| RES2 | [Website] xử lý việc trả hàng tốt.This site handles product returns well. | |
| RES3 | [Website] đưa ra cam kết bảo đảm có giá trị thực.This site offers a meaningful guarantee. | |
| RES4 | [Website] hướng dẫn tôi phải làm gì nếu giao dịch không được xử lý.It tells me what to do if my transaction is not processed. | |
| RES5 | [Website] giải quyết sự cố kịp thời.It takes care of problems promptly. |
Nguồn: Parasuraman, Zeithaml & Malhotra (2005), E-RecS-QUAL, 5 biến (RES1–RES5).
Bồi thường (E-RecS-QUAL) (COM) · Compensation
Mức độ website bù đắp cho khách hàng khi có sự cố.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| COM1 | [Website] bồi thường cho tôi khi họ gây ra sự cố.This site compensates me for problems it creates. | |
| COM2 | [Website] bồi thường cho tôi khi hàng đặt không đến đúng hạn.It compensates me when what I ordered doesn't arrive on time. | |
| COM3 | [Website] đến tận nhà hoặc nơi làm việc của tôi để lấy hàng tôi muốn trả.It picks up items I want to return from my home or business. |
Nguồn: Parasuraman, Zeithaml & Malhotra (2005), E-RecS-QUAL, 3 biến (COM1–COM3).
Liên hệ (E-RecS-QUAL) (CON) · Contact
Khả năng khách hàng liên lạc được với người thật qua điện thoại hoặc trực tuyến.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| CON1 | [Website] cung cấp số điện thoại để liên lạc với công ty.This site provides a telephone number to reach the company. | |
| CON2 | [Website] có nhân viên chăm sóc khách hàng trực tuyến.This site has customer service representatives available online. | |
| CON3 | [Website] cho phép tôi nói chuyện với người thật khi có sự cố.It offers the ability to speak to a live person if there is a problem. |
Nguồn: Parasuraman, Zeithaml & Malhotra (2005), E-RecS-QUAL, 3 biến (CON1–CON3).
Lưu ý khi sử dụng thang đo E-S-QUAL
- Chỉ hỏi 11 biến E-RecS-QUAL với người đã từng gặp sự cố hoặc cần hỗ trợ khi giao dịch; đặt câu lọc trước phần này, nếu không sẽ có nhiều câu trả lời bỏ trống hoặc trả lời đại khái.
- Thay 'this site' bằng tên nền tảng cụ thể (ví dụ ứng dụng Shopee, website Tiki). Với ứng dụng di động, các biến về 'trang' (EFF5, SYS4) cần dịch thành 'màn hình' hoặc 'ứng dụng' nhưng giữ ý.
- Thành phần thực hiện đơn hàng gắn với hàng hoá vật chất; với dịch vụ thuần số như ví điện tử, nhiều nghiên cứu bỏ hoặc viết lại FUL, và phải ghi rõ điều chỉnh trong chương phương pháp.
- Hiệu quả và sẵn sàng hệ thống dễ tải chéo; chạy EFA trước, rồi CFA kiểm tra giá trị phân biệt (Fornell-Larcker hoặc HTMT) trước khi đưa vào mô hình.
- Bài gốc dùng thang 5 mức; nếu đổi sang 7 mức, ghi rõ lý do để hội đồng không hỏi.
Bộ khảo sát mở sẵn 7 khái niệm của E-S-QUAL; bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho E-S-QUAL
E-S-QUAL là thang đo, không phải mô hình. Khi dùng 4 thành phần E-S-QUAL làm biến dự báo sự hài lòng hoặc lòng trung thành, phân tích power với f² = 0,15, α = 5%, power 0,80 cần tối thiểu 85 quan sát. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu.
Phân tích thang đo E-S-QUAL sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo chất lượng dịch vụ (trang so sánh các thang đo cùng khái niệm) hoặc toàn bộ thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng E-S-QUAL
Các biến quan sát được công bố trong phụ lục bài báo gốc và bản MSI Working Paper 04-112, được dùng rộng rãi trong nghiên cứu. Khi dùng, trích dẫn bài gốc; chúng tôi không tìm thấy điều kiện cấp phép riêng cho mục đích học thuật phi thương mại.
Tài liệu tham khảo thang đo E-S-QUAL
- Parasuraman, A., Zeithaml, V. A., & Malhotra, A. (2005). E-S-QUAL: A multiple-item scale for assessing electronic service quality. Journal of Service Research, 7(3), 213–233. https://doi.org/10.1177/1094670504271156
- Parasuraman, A., Zeithaml, V. A., & Malhotra, A. (2004). E-S-QUAL: A multiple-item scale for assessing electronic service quality (MSI Report No. 04-112). Marketing Science Institute.
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.
Mẫu bảng hỏi dùng thang đo này
Thang đo liên quan
- SERVQUALThang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988)
- SERVPERFThang đo chất lượng dịch vụ dựa trên kết quả thực hiện SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992)
- Behavioral-Intentions BatteryBộ đo ý định hành vi của khách hàng (Zeithaml, Berry & Parasuraman, 1996)
- SITEQUALThang đo chất lượng cảm nhận của website mua sắm trực tuyến SITEQUAL (Yoo & Donthu, 2001)