Hành vi người tiêu dùng
Thang đo mua hàng ngẫu hứng tiếng Việt: Rook & Fisher (1995)
- Mô hình
- Buying Impulsiveness Scale
- Khái niệm
- 1
- Biến quan sát
- 9
- Thang trả lời
- Likert 5 mức
Thang đo mua hàng ngẫu hứng trên trang này gồm 9 biến quan sát thuộc 1 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
Rook và Fisher (1995) định nghĩa xu hướng mua ngẫu hứng là khuynh hướng mua một cách tự phát, không suy nghĩ, ngay lập tức, bị cuốn theo sức hút cảm xúc với sản phẩm. Thang đo gốc có 9 biến, đơn hướng, đo đặc điểm cá nhân chứ không đo một lần mua cụ thể. Bài gốc trên Journal of Consumer Research dùng thang này để kiểm tra vai trò điều tiết của chuẩn mực xã hội lên hành vi mua ngẫu hứng. Ở Việt Nam, thang hay dùng cho đề tài mua sắm ngẫu hứng trên sàn thương mại điện tử, livestream bán hàng, mua sắm của Gen Z.
Thang trả lời: Likert 5 mức (1 = Hoàn toàn không đồng ý … 5 = Hoàn toàn đồng ý) là dạng được các nghiên cứu sau dùng nhiều nhất; một số nghiên cứu dùng 7 mức. Điểm càng cao, xu hướng mua ngẫu hứng càng mạnh.
Biến quan sát thang đo Buying Impulsiveness Scale (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Xu hướng mua hàng ngẫu hứng (BI) · Buying Impulsiveness
Khuynh hướng của người tiêu dùng mua một cách tự phát, thiếu cân nhắc và ngay lập tức.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| BI1 | Tôi thường mua đồ một cách tự phát.I often buy things spontaneously. | |
| BI2 | "Cứ mua đã" là cách tôi mua sắm."Just do it" describes the way I buy things. | |
| BI3 | Tôi thường mua đồ mà không suy nghĩ.I often buy things without thinking. | |
| BI4 | "Thấy là mua" đúng là tôi."I see it, I buy it" describes me. | |
| BI5 | "Mua trước, tính sau" đúng là tôi."Buy now, think about it later" describes me. | |
| BI6 | Đôi khi tôi muốn mua đồ theo hứng nhất thời.Sometimes I feel like buying things on the spur-of-the-moment. | |
| BI7 | Tôi mua đồ theo cảm xúc của mình lúc đó.I buy things according to how I feel at the moment. | |
| BI8 (R) | Tôi lên kế hoạch cẩn thận cho hầu hết các lần mua sắm.I carefully plan most of my purchases. | |
| BI9 | Đôi khi tôi hơi thiếu cân nhắc trong chuyện mua sắm.Sometimes I am a bit reckless about what I buy. |
Nguồn: Rook & Fisher (1995), 9 biến. Nguyên văn đối chiếu qua các nghiên cứu trích lại thang gốc (Fenton-O'Creevy & Furnham, 2022; Li và cộng sự, 2022; Einarsson và cộng sự, 2024; Gong và cộng sự, 2024), không qua bản PDF gốc.
(R): câu đảo chiều. Mã hoá lại trước khi tính điểm: điểm mới = (mức thấp nhất + mức cao nhất) − điểm trả lời. Thang 1–5: điểm mới = 1 + 5 − điểm = 6 − điểm; thang 1–7: điểm mới = 1 + 7 − điểm = 8 − điểm.
Lưu ý khi sử dụng thang đo Buying Impulsiveness Scale
- Thang gốc có 9 biến, đơn hướng. Nguyên văn ở đây được đối chiếu qua các bài trích lại; khi trích trong luận văn, ghi nguồn là Rook & Fisher (1995) và nếu có thể, đối chiếu thêm Bảng 1 của bài gốc.
- Các câu khẩu hiệu như 'Just do it', 'I see it, I buy it' dịch sát chữ nghe gượng; nên dịch theo ý quen thuộc với người Việt ('cứ mua đã', 'thấy là mua') và chạy thử với 5–10 người trước khi khảo sát chính thức.
- BI8 là câu đảo chiều; mã hoá ngược trước khi tính alpha và cộng điểm. Câu đảo chiều thường tải yếu trong EFA ở mẫu Việt Nam, cân nhắc loại nếu hệ số tải dưới 0,5.
- Fenton-O'Creevy & Furnham (2022) rút gọn còn 5 biến tải mạnh nhất (BI1–BI5) và vẫn đạt alpha 0,90; có thể dùng bản này khi bảng hỏi dài.
- Đây là thang đo đặc điểm cá nhân; nếu đề tài đo một lần mua ngẫu hứng cụ thể (ví dụ trong buổi livestream), cần thêm thang hành vi mua ngẫu hứng riêng.
Bộ khảo sát mở sẵn 1 khái niệm của Buying Impulsiveness Scale; bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho Buying Impulsiveness Scale
Đây là thang đo đơn lẻ, không phải mô hình. Khi đưa vào mô hình, tính cỡ mẫu theo số mũi tên trỏ vào biến phụ thuộc lớn nhất; để chạy EFA, nên có ít nhất 5 quan sát cho mỗi biến đo. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu.
Phân tích thang đo Buying Impulsiveness Scale sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng Buying Impulsiveness Scale
Các biến quan sát được công bố trong bài báo học thuật và được dùng rộng rãi trong nghiên cứu. Khi dùng, trích dẫn bài gốc; không cần xin phép cho mục đích học thuật phi thương mại.
Tài liệu tham khảo thang đo Buying Impulsiveness Scale
- Einarsson, S. B., Sigurðsson, B. H., Kjartansdóttir, S. H., Magnússon, P., & Sigurðsson, J. F. (2024). Impulsive buying and deferment of gratification among adults with ADHD. Clinical Psychology in Europe, 6(3), Article e9339. https://doi.org/10.32872/cpe.9339
- Fenton-O'Creevy, M., & Furnham, A. (2022). Money attitudes, financial capabilities, and impulsiveness as predictors of wealth accumulation. PLOS ONE. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0278047
- Gong, X., Yee, C. L., Lee, S. Y., Saif, A. N. M., Liu, M., & Anonthi, F. (2024). Unveiling the enigma of blind box impulse buying curiosity: The moderating role of price consciousness. Heliyon, 10(24), Article e40564. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e40564
- Li, H. X., Hassan, K., Malik, H. A., Anuar, M. M., Khan, T. I., & Yaacob, M. R. (2022). Impulsive and compulsive buying tendencies and consumer resistance to digital innovations: The moderating role of perceived threat of COVID-19. Frontiers in Psychology, 13, Article 912051. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2022.912051
- Rook, D. W., & Fisher, R. J. (1995). Normative influences on impulsive buying behavior. Journal of Consumer Research, 22(3), 305–313. https://doi.org/10.1086/209452
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.
Mẫu bảng hỏi dùng thang đo này
Thang đo liên quan
- Ý định mua (WTB)Thang đo sẵn lòng mua (Willingness to Buy) của Dodds, Monroe và Grewal (1991)
- TPBThuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior)
- Brand Trust, Brand Affect & Brand LoyaltyNiềm tin thương hiệu, cảm xúc thương hiệu và lòng trung thành thương hiệu (Chaudhuri & Holbrook, 2001)
- PERVALThang đo giá trị cảm nhận của người tiêu dùng (Perceived Value Scale, PERVAL)