Hành vi người tiêu dùng
Thang đo ý định mua tiếng Việt: Dodds và cộng sự (1991)
- Mô hình
- Ý định mua (WTB)
- Khái niệm
- 3
- Biến quan sát
- 15
- Thang trả lời
- 7 mức (khả năng/đồng ý)
Thang đo ý định mua trên trang này gồm 15 biến quan sát thuộc 3 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
Dodds, Monroe và Grewal (1991) nghiên cứu cách giá, thương hiệu và tên cửa hàng ảnh hưởng tới đánh giá sản phẩm của người mua. Trong mô hình, giá và thông tin thương hiệu, cửa hàng tác động lên chất lượng cảm nhận và hy sinh cảm nhận; hai yếu tố này tạo nên giá trị cảm nhận, và giá trị cảm nhận dẫn tới sự sẵn lòng mua. Thang đo sẵn lòng mua 5 biến của bài này là một trong những thang ý định mua được trích nhiều nhất. Ở Việt Nam, thang thường dùng cho đề tài về ý định mua mỹ phẩm, đồ điện tử, thời trang, hàng nội địa, sản phẩm khuyến mãi.
Thang trả lời: Thang 7 mức. Bản gốc dùng cả hai dạng: cặp đầu mút 'very high … very low' và 'strongly agree … strongly disagree'. Nhiều nghiên cứu sau quy về thang đồng ý 5 hoặc 7 mức (1 = Hoàn toàn không đồng ý … 7 = Hoàn toàn đồng ý).
Biến quan sát thang đo Ý định mua (WTB) (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Sẵn lòng mua (ý định mua) (WTB) · Willingness to Buy
Khả năng người mua dự định mua sản phẩm.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| WTB1 | Khả năng tôi mua [sản phẩm] này là (rất cao … rất thấp).The likelihood of purchasing this product is (very high … very low). | |
| WTB2 | Nếu định mua loại [sản phẩm] này, tôi sẽ cân nhắc mua mẫu này với mức giá đang niêm yết.If I were going to buy this product, I would consider buying this model at the price shown. | |
| WTB3 | Với mức giá đang niêm yết, tôi sẽ cân nhắc mua [sản phẩm] này.At the price shown, I would consider buying the product. | |
| WTB4 | Khả năng tôi cân nhắc mua [sản phẩm] này là (rất cao … rất thấp).The probability that I would consider buying the product is (very high … very low). | |
| WTB5 | Mức độ sẵn lòng mua [sản phẩm] này của tôi là (rất cao … rất thấp).My willingness to buy the product is (very high … very low). |
Nguồn: Dodds, Monroe & Grewal (1991), 5 biến; câu chữ đối chiếu qua bản trích nguyên văn trong Atilgan, Kangal & Talaslioglu (2024), Bảng 1.
Chất lượng cảm nhận (PQ) · Perceived Quality
Đánh giá của người mua về độ tin cậy, tay nghề chế tạo và độ bền của sản phẩm.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| PQ1 | Khả năng [sản phẩm] này đáng tin cậy là (rất cao … rất thấp).The likelihood that the product would be reliable is (very high … very low). | |
| PQ2 | Chất lượng gia công của [sản phẩm] này là (rất cao … rất thấp).The workmanship of product would be (very high … very low). | |
| PQ3 | [Sản phẩm] này hẳn có chất lượng (rất tốt … rất kém).This product should be of (very good quality … very poor quality). | |
| PQ4 | Khả năng [sản phẩm] này hoạt động ổn định, đáng tin là (rất cao … rất thấp).The likelihood that this product is dependable is (very high … very low). | |
| PQ5 | [Sản phẩm] này có vẻ bền.This product would seem to be durable. |
Nguồn: Dodds, Monroe & Grewal (1991), 5 biến; câu chữ đối chiếu qua Atilgan, Kangal & Talaslioglu (2024), Bảng 1.
Giá trị cảm nhận (PV) · Perceived Value
Đánh giá của người mua về việc sản phẩm có đáng với số tiền phải trả hay không.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| PV1 | Xét theo số tiền bỏ ra, [sản phẩm] này (rất đáng … rất không đáng) giá trị.This product is a: (very good … very poor) value for the money. | |
| PV2 | Với mức giá niêm yết, [sản phẩm] này (rất tiết kiệm … rất không tiết kiệm).At the price shown the product is: (very economical … very uneconomical). | |
| PV3 | [Sản phẩm] này được xem là một món hàng rất đáng mua.The product is considered to be a very good buy. | |
| PV4 | Mức giá niêm yết của [sản phẩm] này (rất chấp nhận được … rất không chấp nhận được).The price shown for the product is: (very acceptable … very unacceptable). | |
| PV5 | [Sản phẩm] này có vẻ là một món hời.The product appears to be a bargain. |
Nguồn: Dodds, Monroe & Grewal (1991, tr. 318), 5 biến; câu chữ đối chiếu qua Li & Green (2011).
Lưu ý khi sử dụng thang đo Ý định mua (WTB)
- Các biến gốc đặt đầu tích cực bên trái (very high … very low); khi chuyển sang thang đồng ý 1–7, đảo lại để 7 là mức cao nhất và ghi rõ đã điều chỉnh trong phần phương pháp.
- Bản gốc gắn với một mẫu sản phẩm và mức giá cụ thể trong thí nghiệm ('this model', 'at the price shown'); khảo sát không có giá niêm yết thì sửa thành 'với mức giá hiện tại' và giữ nguyên ý.
- Nhiều bài trích thang 'Dodds và cộng sự (1991)' nhưng chỉ dùng 3 biến; nếu rút gọn, ghi rõ giữ biến nào để hội đồng đối chiếu.
- Chất lượng cảm nhận và giá trị cảm nhận dễ tải chéo khi dịch; chạy EFA và kiểm tra giá trị phân biệt (Fornell–Larcker hoặc HTMT) trước khi kiểm định mô hình.
Bộ khảo sát mở sẵn 3 khái niệm của Ý định mua (WTB); bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho Ý định mua (WTB)
Trong mô hình gốc, giá trị cảm nhận nhận nhiều nhất 2 mũi tên (chất lượng cảm nhận và hy sinh cảm nhận). Theo phân tích power với f² = 0,15, α = 5%, power 0,80 cần tối thiểu 68 quan sát. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu (chọn PLS-SEM hoặc hồi quy, nhập 2 mũi tên).
Phân tích thang đo Ý định mua (WTB) sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng Ý định mua (WTB)
Các biến quan sát được công bố trong bài báo học thuật và được dùng rộng rãi trong nghiên cứu. Khi dùng, trích dẫn bài gốc; không cần xin phép cho mục đích học thuật phi thương mại.
Tài liệu tham khảo thang đo Ý định mua (WTB)
- Atilgan, K. Ö., Kangal, E. E., & Talaslioglu, M. (2024). Examination of consumers' perceived quality and willingness to buy in the context of price variability and frequency of price change: A study of retail products. Gadjah Mada International Journal of Business, 26(2), 165–183. https://doi.org/10.22146/gamaijb.70674
- Dodds, W. B., Monroe, K. B., & Grewal, D. (1991). Effects of price, brand, and store information on buyers' product evaluations. Journal of Marketing Research, 28(3), 307–319. https://doi.org/10.1177/002224379102800305
- Li, M.-L., & Green, R. D. (2011). A mediating influence on customer loyalty: The role of perceived value. Journal of Management and Marketing Research, 7. http://www.aabri.com/manuscripts/10627.pdf
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.
Mẫu bảng hỏi dùng thang đo này
Thang đo liên quan
- TPBThuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior)
- Behavioral-Intentions BatteryBộ đo ý định hành vi của khách hàng (Zeithaml, Berry & Parasuraman, 1996)
- PERVALThang đo giá trị cảm nhận của người tiêu dùng (Perceived Value Scale, PERVAL)
- Hedonic and Utilitarian Shopping ValueThang đo giá trị mua sắm khoái lạc và thực dụng (Personal Shopping Value Scale)