Marketing & thương hiệu
Thang đo thái độ với quảng cáo và thương hiệu (Aad, Ab)
- Mô hình
- Aad – Ab
- Khái niệm
- 2
- Biến quan sát
- 8
- Thang trả lời
- Đối nghĩa 7 mức
Thang đo thái độ với quảng cáo trên trang này gồm 8 biến quan sát thuộc 2 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
Thái độ với quảng cáo (Aad) là đánh giá tích cực hay tiêu cực của người xem đối với một mẩu quảng cáo cụ thể; MacKenzie và Lutz (1989) đo khái niệm này bằng 3 cặp tính từ đối lập và chỉ ra Aad ảnh hưởng tới thái độ với thương hiệu. Thái độ với thương hiệu (Ab) dùng thang 5 cặp tính từ của Spears và Singh (2004), được xây dựng riêng để tách thái độ khỏi ý định mua. Hai thang này thường đi cùng nhau trong các đề tài thực nghiệm về quảng cáo video, quảng cáo trên mạng xã hội, quảng cáo có người nổi tiếng hoặc quảng cáo dùng AI ở Việt Nam.
Thang trả lời: Thang đối nghĩa (semantic differential) 7 mức giữa hai tính từ đối lập, ví dụ 1 = Không tốt … 7 = Tốt. Không phải thang mức độ đồng ý.
Biến quan sát thang đo Aad – Ab (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Thái độ với quảng cáo (AAD) · Attitude toward the Ad
Xu hướng phản ứng tích cực hoặc tiêu cực của người xem đối với một quảng cáo cụ thể tại thời điểm xem.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| AAD1 | Không tốt – TốtBad – Good | |
| AAD2 | Khó chịu – Dễ chịuUnpleasant – Pleasant | |
| AAD3 | Không có thiện cảm – Có thiện cảmUnfavorable – Favorable |
Nguồn: MacKenzie & Lutz (1989), 3 biến.
Thái độ với thương hiệu (AB) · Attitude toward the Brand
Đánh giá tổng thể, tương đối bền vững của một người về thương hiệu, tách khỏi ý định mua.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| AB1 | Không lôi cuốn – Lôi cuốnUnappealing – Appealing | |
| AB2 | Không tốt – TốtBad – Good | |
| AB3 | Khó chịu – Dễ chịuUnpleasant – Pleasant | |
| AB4 | Không có thiện cảm – Có thiện cảmUnfavorable – Favorable | |
| AB5 | Không đáng mến – Đáng mếnUnlikable – Likable |
Nguồn: Spears & Singh (2004), 5 biến.
Lưu ý khi sử dụng thang đo Aad – Ab
- Mỗi biến là một cặp tính từ. Đặt câu dẫn rõ đối tượng, ví dụ "Quảng cáo bạn vừa xem là:" cho Aad và "Bạn thấy [thương hiệu] là:" cho Ab, rồi để 7 ô giữa hai tính từ.
- Aad và Ab dùng chung ba cặp tính từ (Bad – Good, Unpleasant – Pleasant, Unfavorable – Favorable); đặt hai khối ở hai trang hoặc hai phần tách biệt để người trả lời không chép đáp án sang nhau, và kiểm tra giá trị phân biệt giữa hai khái niệm.
- Aad đo phản ứng ngay sau khi xem, nên phù hợp nhất với thiết kế thực nghiệm: cho xem quảng cáo trước rồi mới hỏi. Khảo sát chéo hỏi về "quảng cáo nói chung" là đo khái niệm khác.
- Nếu cần ý định mua, Spears và Singh (2004) có thang riêng; tìm và ghi đúng nguồn, đừng tự đổi các cặp tính từ ở đây thành câu Likert.
- Chạy Cronbach's alpha cho từng khái niệm; với thang đối nghĩa, alpha thường cao (trên 0,9) nên cần chú ý kiểm tra phương sai phương pháp chung.
Bộ khảo sát mở sẵn 2 khái niệm của Aad – Ab; bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho Aad – Ab
Đây là hai thang đo đơn lẻ, không phải mô hình đầy đủ. Nếu Aad là biến dự báo duy nhất của Ab, G*Power (f² = 0,15, α = 5%, power 0,80) cho tối thiểu 55 quan sát; thiết kế thực nghiệm cần tính theo số nhóm. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu.
Phân tích thang đo Aad – Ab sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng Aad – Ab
Các cặp tính từ được công bố trong bài báo học thuật và được dùng rộng rãi trong nghiên cứu quảng cáo. Khi dùng, trích dẫn bài gốc; không thấy yêu cầu xin phép cho mục đích học thuật phi thương mại.
Tài liệu tham khảo thang đo Aad – Ab
- MacKenzie, S. B., & Lutz, R. J. (1989). An empirical examination of the structural antecedents of attitude toward the ad in an advertising pretesting context. Journal of Marketing, 53(2), 48–65. https://doi.org/10.1177/002224298905300204
- Spears, N., & Singh, S. N. (2004). Measuring attitude toward the brand and purchase intentions. Journal of Current Issues & Research in Advertising, 26(2), 53–66. https://doi.org/10.1080/10641734.2004.10505164
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.