Tâm lý & sức khoẻ tinh thần
Thang đo động lực học tập tiếng Việt: MSLQ (Pintrich, 1991)
- Khái niệm
- Động lực học tập
- Tiếng Anh
- Learning Motivation
- Thang đo trong thư viện
- 3
- Biến quan sát
- 18
Động lực học tập là các lý do và niềm tin thúc đẩy người học tham gia, duy trì nỗ lực và theo đuổi mục tiêu học tập. Bộ MSLQ của Pintrich và cộng sự (1991) dựa trên mô hình kỳ vọng, giá trị, đo động lực theo ba nhóm: giá trị (mục tiêu nội tại, giá trị nhiệm vụ), kỳ vọng (tự tin vào năng lực) và cảm xúc. Thuyết tự quyết của Deci và Ryan cũng hay được dùng để giải thích động lực nội tại và bên ngoài. Đề tài thường gặp: động lực học tập của sinh viên, ảnh hưởng của học trực tuyến, phương pháp giảng dạy và kết quả học tập.
So sánh các thang đo
| Thang đo | Tác giả (năm) | Số biến | Thang trả lời | Khi nào nên dùng |
|---|---|---|---|---|
| Định hướng mục tiêu nội tại (IGO)MSLQ | Pintrich và cộng sự (1991) | 4 | 7 mức: 1 = Hoàn toàn không đúng với tôi … 7 = Rất đúng với tôi | Chọn khi muốn đo động lực nội tại: học vì thích thử thách và muốn hiểu sâu. |
| Giá trị nhiệm vụ (TV)MSLQ | Pintrich và cộng sự (1991) | 6 | 7 mức: 1 = Hoàn toàn không đúng với tôi … 7 = Rất đúng với tôi | Chọn khi muốn đo mức sinh viên thấy môn học quan trọng, hữu ích và đáng học. |
| Tự tin vào năng lực học tập (SE)MSLQ | Pintrich và cộng sự (1991) | 8 | 7 mức: 1 = Hoàn toàn không đúng với tôi … 7 = Rất đúng với tôi | Chọn khi muốn đo phần kỳ vọng: sinh viên tin mình học tốt môn này đến đâu. |
Biến quan sát từng thang đo
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Định hướng mục tiêu nội tại (IGO) · MSLQ
Mức độ sinh viên tham gia môn học vì thử thách, tò mò và mong muốn làm chủ kiến thức, coi việc học là mục đích tự thân chứ không phải phương tiện.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) |
|---|---|
| IGO1 | Trong một môn học như thế này, tôi thích nội dung thật sự thử thách để tôi học được điều mới. |
| IGO2 | Trong một môn học như thế này, tôi thích nội dung khơi gợi sự tò mò của mình, dù khó học. |
| IGO3 | Điều khiến tôi hài lòng nhất ở môn học này là cố gắng hiểu nội dung thật thấu đáo. |
| IGO4 | Khi có cơ hội trong môn học này, tôi chọn những bài tập giúp tôi học được nhiều, dù không chắc được điểm cao. |
Thang trả lời: Mức độ đúng 1–7
Nguồn: Pintrich và cộng sự (1991). Bản gốc tiếng Anh và lưu ý sử dụng: thang đo MSLQ.
Giá trị nhiệm vụ (TV) · MSLQ
Đánh giá của sinh viên về mức độ thú vị, quan trọng và hữu ích của nội dung môn học.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) |
|---|---|
| TV1 | Tôi nghĩ mình có thể dùng những gì học được ở môn này cho các môn học khác. |
| TV2 | Việc học nội dung của môn học này là quan trọng đối với tôi. |
| TV3 | Tôi rất quan tâm tới nội dung kiến thức của môn học này. |
| TV4 | Tôi nghĩ nội dung của môn học này hữu ích cho tôi. |
| TV5 | Tôi thích chủ đề của môn học này. |
| TV6 | Hiểu được chủ đề của môn học này rất quan trọng với tôi. |
Thang trả lời: Mức độ đúng 1–7
Nguồn: Pintrich và cộng sự (1991). Bản gốc tiếng Anh và lưu ý sử dụng: thang đo MSLQ.
Tự tin vào năng lực học tập (SE) · MSLQ
Kỳ vọng thành công và niềm tin của sinh viên vào khả năng hiểu bài, làm tốt bài tập, bài kiểm tra và đạt kết quả tốt trong môn học.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) |
|---|---|
| SE1 | Tôi tin mình sẽ đạt điểm xuất sắc ở môn học này. |
| SE2 | Tôi chắc chắn mình hiểu được những nội dung khó nhất trong tài liệu đọc của môn học này. |
| SE3 | Tôi tự tin mình học được các khái niệm cơ bản của môn học này. |
| SE4 | Tôi tự tin mình hiểu được những nội dung phức tạp nhất mà giảng viên trình bày trong môn học này. |
| SE5 | Tôi tự tin mình làm rất tốt các bài tập và bài kiểm tra của môn học này. |
| SE6 | Tôi kỳ vọng mình sẽ học tốt môn học này. |
| SE7 | Tôi chắc chắn mình thành thạo được các kỹ năng được dạy trong môn học này. |
| SE8 | Xét độ khó của môn học, giảng viên và kỹ năng của bản thân, tôi nghĩ mình sẽ học tốt môn học này. |
Thang trả lời: Mức độ đúng 1–7
Nguồn: Pintrich và cộng sự (1991). Bản gốc tiếng Anh và lưu ý sử dụng: thang đo MSLQ.
Lưu ý khi dùng
- MSLQ dùng thang 7 mức mức độ đúng (1 = Hoàn toàn không đúng với tôi … 7 = Rất đúng với tôi (very true of me)), không phải Likert đồng ý.
- Câu hỏi gắn với một môn học cụ thể. Ghi tên môn ở đầu phần câu hỏi hoặc đổi 'môn học này' thành 'chương trình học' và nêu rõ việc điều chỉnh.
- Ba khái niệm này có thể dùng riêng lẻ. Nếu chỉ cần một biến động lực, IGO và TV thường được chọn trước.
- Nếu đề tài theo thuyết tự quyết (động lực nội tại và bên ngoài), xem thêm thang động lực làm việc MWMS trong thư viện để tham khảo cấu trúc.
Chọn được thang đo rồi, ghi nguồn đúng cách theo bài thang đo gốc, kế thừa và hiệu chỉnh, đặt khái niệm vào mô hình nghiên cứu vẽ online để có giả thuyết, tính cỡ mẫu tối thiểu, và sau khi thu dữ liệu thì kiểm tra độ tin cậy bằng công cụ tính Cronbach's alpha. Chưa thấy khái niệm cần tìm? Xem cách tìm thang đo trong nghiên cứu khoa học.
Câu hỏi thường gặp
MSLQ có bao nhiêu câu và có phải dùng hết không?
MSLQ đầy đủ có 81 câu chia thành phần động lực và phần chiến lược học tập. Pintrich và cộng sự thiết kế để có thể dùng từng tiểu thang riêng, nên khoá luận thường chỉ chọn các tiểu thang cần thiết.
Động lực học tập là khái niệm đơn hướng hay đa hướng?
Thường được đo đa hướng. Với MSLQ, mỗi tiểu thang là một khái niệm riêng. Có thể xây động lực học tập là khái niệm bậc hai nếu có lập luận lý thuyết.
Có thể dùng MSLQ cho học sinh phổ thông không?
MSLQ được xây dựng cho sinh viên đại học, nhưng nhiều nghiên cứu đã dùng cho học sinh trung học. Nên điều chỉnh câu chữ cho dễ hiểu và chạy thử trước.