Bỏ qua, tới nội dung

Mẫu bảng hỏi khoá luận

Mẫu bảng hỏi chất lượng dịch vụ và lòng trung thành (SERVPERF)

Khái niệm
6
Biến quan sát
27
Cỡ mẫu tối thiểu
155
Đối tượng khảo sát
Khách hàng
Mở trong Bộ khảo sát để chỉnh và tải Word

Chất lượng dịch vụ của quán cà phê, nhà hàng, siêu thị, khách sạn hay ngân hàng là đề tài khoá luận kinh điển. SERVPERF chỉ đo cảm nhận thực tế nên bảng hỏi ngắn hơn SERVQUAL, phù hợp khảo sát khách hàng tại chỗ.

Mô hình nghiên cứu gợi ý

Mô hình gợi ý: năm thành phần chất lượng dịch vụ (Parasuraman và cộng sự, 1988; Cronin và Taylor, 1992) tác động lên lòng trung thành, đo bằng ý định hành vi của Zeithaml, Berry và Parasuraman (1996). Phần lớn khoá luận ở Việt Nam đặt sự hài lòng làm biến trung gian (chất lượng → hài lòng → trung thành); thư viện chưa có thang hài lòng khách hàng tổng quát nên mẫu này giữ đường trực tiếp, nếu thêm sự hài lòng thì cần dẫn nguồn thang đo riêng.

Sơ đồ mô hình: Chất lượng dịch vụ và lòng trung thành khách hàngH1: Phương tiện hữu hình (TAN) tác động cùng chiều tới Lòng trung thành (LOY). H2: Sự tin cậy (REL) tác động cùng chiều tới Lòng trung thành (LOY). H3: Sự đáp ứng (RES) tác động cùng chiều tới Lòng trung thành (LOY). H4: Sự đảm bảo (ASU) tác động cùng chiều tới Lòng trung thành (LOY). H5: Sự đồng cảm (EMP) tác động cùng chiều tới Lòng trung thành (LOY).Phương tiện hữu hìnhTANSự tin cậyRELSự đáp ứngRESSự đảm bảoASUSự đồng cảmEMPLòng trung thànhLOYH1H2H3H4H5
Sơ đồ mô hình gợi ý. Mũi tên liền: tác động cùng chiều; mũi tên nét đứt, ghi (−): tác động ngược chiều.

Bảng hỏi: các phát biểu đo lường

Các phát biểu dạng đồng ý dùng thang Likert 5 mức: 1 = Hoàn toàn không đồng ý, 2 = Không đồng ý, 3 = Trung lập, 4 = Đồng ý, 5 = Hoàn toàn đồng ý. Riêng Behavioral-Intentions Battery giữ thang trả lời gốc, ghi ngay dưới bảng. Nên thêm một câu sàng lọc đúng đối tượng (khách hàng) và một câu kiểm tra sự chú ý; Bộ khảo sát tự thêm hai câu này và phần thông tin chung theo đối tượng khảo sát.

Câu đánh dấu điều chỉnh từ bản gốc được viết lại cho đúng bối cảnh của đề tài. Câu dịch sát bản gốc ghi ngay bên dưới để bạn đối chiếu và tự quyết định. Nếu dùng câu điều chỉnh, ghi rõ trong chương 3; Bộ khảo sát mở từ trang này đã điền sẵn các câu điều chỉnh.

Phương tiện hữu hình (TAN)

MãPhát biểu
TAN1Cửa hàng này có trang thiết bị hiện đại.
TAN2Cơ sở vật chất của cửa hàng này trông bắt mắt.
TAN3Nhân viên của cửa hàng này ăn mặc chỉn chu, gọn gàng.
TAN4Diện mạo cơ sở vật chất của cửa hàng này phù hợp với loại dịch vụ được cung cấp.

Nguồn: Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988). Xem bản gốc tiếng Anh: thang đo SERVPERF.

Sự tin cậy (REL)

MãPhát biểu
REL1Khi cửa hàng này hứa làm điều gì vào một thời điểm nhất định, họ làm đúng như vậy.
REL2Khi bạn gặp vấn đề, cửa hàng này tỏ ra thông cảm và giúp bạn yên tâm.
REL3Cửa hàng này là nơi đáng tin cậy.
REL4Cửa hàng này cung cấp dịch vụ đúng thời điểm đã hứa.
REL5Cửa hàng này lưu giữ hồ sơ một cách chính xác.

Nguồn: Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988). Xem bản gốc tiếng Anh: thang đo SERVPERF.

Sự đáp ứng (RES)

MãPhát biểu
RES1 (R)Cửa hàng này không cho khách hàng biết chính xác khi nào dịch vụ sẽ được thực hiện.
RES2 (R)Bạn không được nhân viên của cửa hàng này phục vụ nhanh chóng.
RES3 (R)Nhân viên của cửa hàng này không phải lúc nào cũng sẵn lòng giúp đỡ khách hàng.
RES4 (R)Nhân viên của cửa hàng này quá bận nên không đáp ứng kịp thời yêu cầu của khách hàng.

Nguồn: Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988). Xem bản gốc tiếng Anh: thang đo SERVPERF.

Sự đảm bảo (ASU)

MãPhát biểu
ASU1Bạn có thể tin tưởng nhân viên của cửa hàng này.
ASU2Bạn cảm thấy an toàn khi giao dịch với nhân viên của cửa hàng này.
ASU3Nhân viên của cửa hàng này lịch sự.
ASU4Nhân viên được cửa hàng này hỗ trợ đầy đủ để làm tốt công việc của mình.

Nguồn: Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988). Xem bản gốc tiếng Anh: thang đo SERVPERF.

Sự đồng cảm (EMP)

MãPhát biểu
EMP1 (R)Cửa hàng này không dành sự quan tâm đến cá nhân bạn.
EMP2 (R)Nhân viên của cửa hàng này không quan tâm đến riêng bạn.
EMP3 (R)Nhân viên của cửa hàng này không biết nhu cầu của bạn là gì.
EMP4 (R)Cửa hàng này không thật lòng đặt lợi ích của bạn lên hàng đầu.
EMP5 (R)Cửa hàng này không có giờ hoạt động thuận tiện cho tất cả khách hàng.

Nguồn: Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988). Xem bản gốc tiếng Anh: thang đo SERVPERF.

Lòng trung thành (LOY)

MãPhát biểu
LOY1Nói những điều tích cực về cửa hàng này với người khác.
LOY2Giới thiệu cửa hàng này cho người hỏi ý kiến của bạn.
LOY3Khuyến khích bạn bè và người thân giao dịch với cửa hàng này.
LOY4Xem cửa hàng này là lựa chọn đầu tiên khi có nhu cầu về loại dịch vụ này.điều chỉnh từ bản gốc Bản gốc: Xem cửa hàng này là lựa chọn đầu tiên khi mua dịch vụ này.
LOY5Giao dịch nhiều hơn với cửa hàng này trong vài năm tới.

Thang trả lời: Thang khả năng 7 mức (1 = Hoàn toàn không có khả năng … 7 = Rất có khả năng) theo Zeithaml và cộng sự (1996). Câu hỏi dẫn thường là 'Khả năng bạn sẽ … là bao nhiêu?'.

Nguồn: Zeithaml, Berry và Parasuraman (1996). Xem bản gốc tiếng Anh: thang đo Behavioral-Intentions Battery.

(R): câu đảo chiều, đảo điểm trước khi phân tích (SERVPERF: 6 − điểm).

Cỡ mẫu

Khái niệm nhận nhiều mũi tên nhất trong mô hình có 5 mũi tên. Phân tích power theo G*Power (f² = 0,15, α = 0,05, power 0,80) cho tối thiểu 92 quan sát; phương pháp căn bậc hai nghịch đảo của Kock và Hadaya (2018) với hệ số đường dẫn nhỏ nhất 0,2 cho 155. Cỡ mẫu tối thiểu lấy mức lớn hơn trong hai con số này: 155. Dự phòng 15% phiếu loại thì cần thu khoảng 183 phiếu.

Đổi số mũi tên hoặc phương pháp thì tính lại bằng máy tính cỡ mẫu nghiên cứu. Kế hoạch phát phiếu xem bài cách thu mẫu khảo sát khoá luận; thu xong, chuyển dữ liệu Google Form sang SPSS và lọc phiếu, rồiphân tích dữ liệu khảo sát online để có bảng chochương 4 kết quả nghiên cứu.

Nghiên cứu tại Việt Nam dùng mô hình này

Các bài dưới đây đã được đối chiếu với bản ghi DOI (Crossref) hoặc trang của tạp chí. Mô hình trong từng bài có thể rộng hơn mẫu này; đọc bài gốc trước khi trích dẫn.

Tác giả (năm)Nghiên cứuMẫuĐộ tin cậy, kết quả bài báo báo cáo
Nguyen, Pham, Tran và Pham (2020)Impact of Service Quality, Customer Satisfaction and Switching Costs on Customer LoyaltyJournal of Asian Finance, Economics and Business, 7(8), 395–405227 người dùng ngân hàng điện tử ở Hà Nội; năm thành phần kiểu SERVQUAL → hài lòng → trung thànhChưa trích (chưa đọc được bản đầy đủ)
Nguyen, Nguyen, Phan và Matsui (2015)Service Quality and Customer Satisfaction: A Case Study of Hotel Industry in VietnamAsian Social Science, 11(10), 73–85432 khách của 33 khách sạn 3 sao; SERVQUAL 23 biến, 5 thành phần → hài lòngα 0,67–0,93 (Bảng 3)
Phan và Nham (2015)Impact of service quality on customer satisfaction of automated teller machine service: case study of a private commercial joint stock bank in VietnamBusiness: Theory and Practice, 16(3), 280–289Khách hàng dùng ATM của một ngân hàng TMCP; SERVPERF → hài lòngChưa trích (chưa đọc được bản đầy đủ)

Kết quả điển hình: trong các bài có báo cáo số liệu, Nguyen, Nguyen, Phan và Matsui (2015) cho α 0,67–0,93 (Bảng 3). Đây là kết quả trên mẫu của từng bài, không bảo đảm mẫu của bạn cũng đạt.

Đoạn văn chương 3 (bản rút gọn)

Bảng hỏi gồm 6 khái niệm với 27 biến quan sát kế thừa từ: Phương tiện hữu hình (TAN, 4 biến) theo Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988); Sự tin cậy (REL, 5 biến) theo Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988); Sự đáp ứng (RES, 4 biến) theo Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988); Sự đảm bảo (ASU, 4 biến) theo Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988); Sự đồng cảm (EMP, 5 biến) theo Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988); Lòng trung thành (LOY, 5 biến) theo Zeithaml, Berry và Parasuraman (1996). Các phát biểu dạng đồng ý được đo bằng thang Likert 5 mức; Behavioral-Intentions Battery giữ thang trả lời của nghiên cứu gốc. Các biến LOY4 được điều chỉnh câu chữ cho phù hợp bối cảnh nghiên cứu. Các biến RES1, RES2, RES3, RES4, EMP1, EMP2, EMP3, EMP4, EMP5 là câu đảo chiều và được đảo điểm trước khi phân tích. [Nếu đã thực hiện:] Thang đo được dịch xuôi và dịch ngược (Brislin, 1970). [Nếu đã thực hiện:] Bảng hỏi được khảo sát thử với [số người] người thuộc đối tượng nghiên cứu trước khi khảo sát chính thức.

Bản đầy đủ, có phần cỡ mẫu và tài liệu tham khảo định dạng sẵn: mở trong Bộ khảo sát.

Lưu ý khi dùng mẫu này

Cần 183 người trả lời đúng đối tượng? Có thể thu mẫu trên Genius Data (link giới thiệu), chỉ trả cho phiếu được duyệt.

Tài liệu tham khảo

Thêm tài liệu của riêng bạn theo cùng chuẩn APA 7 bằng công cụ trích dẫn APA 7 online.

Mẫu bảng hỏi khác