Bỏ qua, tới nội dung

Tài chính – ngân hàng

Tỷ lệ người lớn có tài khoản Việt Nam 2011–2024

Tỷ lệ người từ 15 tuổi có tài khoản tại tổ chức tài chính hoặc ví di động (Global Findex) · Account ownership at a financial institution or with a mobile-money-service provider (% of population ages 15+) · Mã: FX.OWN.TOTL.ZS · Nguồn: World Bank, World Development Indicators (WDI)

Năm 2024
70,6 %
Giai đoạn
2011–2024
Số năm có dữ liệu
5
Nguồn cập nhật
2026-10-08
Tải CSV (5 năm)CSV so sánh ASEANDữ liệu bảng cho Stata, R, EViews

Chỉ số này đo gì?

Tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản ngân hàng, tổ chức tài chính khác hoặc tài khoản tiền di động, theo khảo sát Global Findex của World Bank (các năm 2011, 2014, 2017, 2021, 2024). Đây là chỉ tiêu cốt lõi của tài chính toàn diện.

Đơn vị:%.

Khoá luận, luận văn dùng chỉ số này thế nào?

Biểu đồ tỷ lệ người lớn có tài khoản Việt Nam 2011–2024

Tỷ lệ người từ 15 tuổi có tài khoản tại tổ chức tài chính hoặc ví di động (Global Findex), Việt Nam, 2011–2024, đơn vị %0102030405060708020152020 2011: 21,4 % 2014: 31,0 % 2017: 30,8 % 2022: 56,3 % 2024: 70,6 %
Đơn vị: %. Nguồn: World Bank, World Development Indicators (WDI) (FX.OWN.TOTL.ZS). Đường bị ngắt ở những năm không có số liệu (9 năm trống).

So sánh Việt Nam với ASEAN và Trung Quốc

Cùng chỉ số, cùng nguồn và phương pháp cho 9 nước so sánh. Đường xanh là Việt Nam; chọn một nước để làm nổi bật trên biểu đồ.

Tỷ lệ người từ 15 tuổi có tài khoản tại tổ chức tài chính hoặc ví di động (Global Findex): Việt Nam và Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Campuchia, Lào, Myanmar, Trung Quốc02040608010020152020Thái LanIndonesiaMalaysiaPhilippinesSingaporeCampuchiaLàoMyanmarTrung Quốc 2011: 21,4 % 2014: 31,0 % 2017: 30,8 % 2022: 56,3 % 2024: 70,6 %
Đơn vị: %. Nguồn: World Bank, World Development Indicators (WDI). Đường xám là các nước so sánh, đường cam là nước đang chọn.
NướcNăm gần nhấtGiá trị (%)Có số liệu từ
Singapore202498,02011
Thái Lan202491,82011
Trung Quốc202489,42011
Malaysia202488,72011
Việt Nam202470,62011
Indonesia202456,32011
Philippines202450,22011
Myanmar2021 *47,82014
Campuchia202439,02011
Lào202437,72011

Xếp theo giá trị năm gần nhất của từng nước; dấu * là nước chưa có số liệu năm 2024, nên so sánh cần thận trọng. Tải CSV so sánh ASEAN (định dạng dài: nước, năm, giá trị) để chạy hồi quy dữ liệu bảng.

Bảng số liệu tỷ lệ người lớn có tài khoản Việt Nam theo năm

NămGiá trị (%)Thay đổi so với năm trước
202470,6
202256,3
201730,8
201431,0
201121,4

Năm không có trong bảng là năm nguồn chưa có số liệu cho Việt Nam. Số trên trang được làm tròn; file CSV giữ nguyên độ chính xác gốc, định dạng dài (mỗi dòng một năm, kèm nguồn, giấy phép, ngày truy xuất và trích dẫn), mở được bằng Excel, SPSS, Stata, EViews, R.

Dùng chỉ số này làm biến kiểm soát trong mô hình dữ liệu bảng? Xem thư viện biến nghiên cứu tài chính để ghép với biến cấp doanh nghiệp, và công cụ chọn phương pháp phân tích nếu chưa rõ nên dùng FEM/REM, GMM hay ARDL.

Trích dẫn (APA 7)

Danh mục tài liệu tham khảo:

World Bank. (2026). Account ownership at a financial institution or with a mobile-money-service provider (% of population ages 15+): Viet Nam [Data set]. World Development Indicators. Retrieved October 29, 2026, from https://data.worldbank.org/indicator/FX.OWN.TOTL.ZS?locations=VN

Trích dẫn trong bài: (World Bank, 2026). Trích dẫn tổ chức công bố số liệu (World Bank), không trích dẫn trang này. Nếu trường của bạn dùng kiểu trích dẫn khác, giữ các thành phần: tác giả, năm cập nhật, tên chỉ số, tên bộ dữ liệu, đường dẫn và ngày truy cập.

Nguồn và giấy phép

Dữ liệu: World Bank, World Development Indicators (WDI) (mã FX.OWN.TOTL.ZS), nguồn cập nhật 2026-10-08, Góc Nghiên Cứu truy xuất ngày 2026-10-29.Nguồn gốc theo World Bank: Global Findex Database, World Bank (WB), uri: https://www.worldbank.org/en/publication/globalfindex.

Giấy phép: Creative Commons Attribution 4.0 International (CC BY 4.0) (xem điều khoản của nguồn). Góc Nghiên Cứu đã chọn lọc, dịch tên và mô tả sang tiếng Việt, định dạng lại bảng, tính bình quân năm (nếu có) và vẽ biểu đồ; không thay đổi giá trị số liệu. Xem dữ liệu gốc tại trang của World Bank.

Định nghĩa gốc (tiếng Anh)

Account denotes the percentage of respondents who report having an account (by themselves or together with someone else) at a bank or another type of financial institution or report personally using a mobile money service in the past 12 months (% age 15+).

Số liệu cùng chủ đề

Tất cả chỉ số có trang riêngKho chỉ số: tra cứu mọi chuỗi số liệu